Zinc PCA (Kẽm pidolat) – Muối kẽm hữu cơ – công thức cấu tạo

Zinc PCA (kẽm pidolat): cấu tạo, tính chất và ứng dụng

Zinc PCA (kẽm pidolat, kẽm L-pyroglutamat) là muối kẽm của acid pyrrolidon carboxylic (PCA). Cùng một chất nhưng có hai tên theo ngành: bên mỹ phẩm quen gọi theo tên INCI là zinc PCA, bên thực phẩm và dược phẩm gọi là kẽm pidolat. Phân tử kết hợp ion kẽm với PCA, một thành phần giữ ẩm tự nhiên của da.

Thông tin nhanh

Tên gọi Zinc PCA, kẽm pidolat, zinc L-pyroglutamate, kẽm 5-oxo-L-prolinat
Công thức, khối lượng mol C10H12N2O6Zn – 321,60 g/mol (dạng khan)
Số CAS 15454-75-8
Hàm lượng kẽm (tính theo công thức) khoảng 20,3% (dạng khan)
Tên INCI Zinc PCA

Tính chất

  • Bột màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước. Nguyên liệu có thể chứa nước kết tinh; hàm lượng kẽm thực tế theo COA.
  • Ion kẽm có tính se, kháng khuẩn nhẹ và ức chế enzym 5-alpha-reductase trong các nghiên cứu in vitro. Đây là cơ sở cho ứng dụng trong sản phẩm cho da dầu.

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm: sản phẩm cho da dầu, da dễ nổi mụn, dầu gội cho tóc nhờn: kiểm soát bã nhờn, khử mùi.
  • Thực phẩm bổ sung: nguồn kẽm dạng muối hữu cơ tan trong nước.

Chất liên quan

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love

4 Bình luận

Đã đóng bình luận.