Sodium PCA (natri pyrrolidon carboxylat): chất giữ ẩm tự nhiên của da
Sodium PCA là muối natri của acid pyrrolidon carboxylic (PCA, còn gọi acid pyroglutamic hay acid pidolic). PCA là một trong những thành phần chính của hệ giữ ẩm tự nhiên của da (NMF – natural moisturizing factor), hỗn hợp các chất tan trong nước giúp lớp sừng giữ độ ẩm. Vì vậy sodium PCA được xem là chất giữ ẩm “giống da”.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Sodium PCA, natri pidolat, natri L-pyroglutamat, natri 5-oxo-L-prolinat |
| Công thức, khối lượng mol | C5H6NNaO3 – 151,10 g/mol |
| Số CAS | 28874-51-3 |
| Tên INCI | Sodium PCA |
Cấu tạo và nguồn gốc
- PCA là acid amin glutamic đóng vòng: nhóm amin và nhóm carboxyl ở mạch bên phản ứng với nhau tạo vòng lactam năm cạnh (pyrrolidon). Trong da, PCA được tạo ra khi protein filaggrin bị phân giải thành acid amin, rồi acid glutamic (glutamin) đóng vòng.
- Công nghiệp: PCA được sản xuất bằng cách đun nóng acid glutamic để đóng vòng (acid glutamic thường từ lên men), sau đó trung hòa bằng natri.
Tính chất
- Thương mại thường ở dạng dung dịch 50% trong nước, trong, không màu đến vàng nhạt; cũng có dạng bột.
- Rất hút ẩm: hút nước từ không khí mạnh hơn glycerin ở cùng khối lượng, nhưng ít cảm giác dính hơn.
- Tan hoàn toàn trong nước, tương hợp tốt với phần lớn thành phần.
Ứng dụng
Chất giữ ẩm trong kem, sữa dưỡng, toner, serum, sản phẩm chăm sóc tóc; thường phối hợp với glycerin, acid hyaluronic, urê, acid lactic để mô phỏng thành phần NMF.
Chất liên quan
- Zinc PCA; magnesi PCA, calci PCA; natri hyaluronat.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Pyroglutamic acid (acid pidolic) — https://en.wikipedia.org/wiki/Pyroglutamic_acid
- Wikidata – sodium pidolate (CAS 28874-51-3) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] Sodium PCA; kẽm gluconat; calci pidolat, magnesi pidolat. […]
[…] PCA (kẽm pidolat); sodium PCA; các muối pidolat […]
[…] PCA (kẽm pidolat); sodium PCA; các muối pidolat […]