Vitellaria paradoxa (Bơ hạt mỡ (shea butter)) – Chiết xuất thực vật

Bơ hạt mỡ (shea butter): thành phần, chế biến, tinh luyện và ứng dụng

Bơ hạt mỡ (shea butter, bơ karité) là chất béo rắn ép hoặc chiết từ nhân hạt cây hạt mỡ (Vitellaria paradoxa), cây mọc hoang ở vùng thảo nguyên Tây và Trung Phi. Bơ hạt mỡ là nguyên liệu quan trọng trong mỹ phẩm và là một chất béo thay thế bơ ca cao trong sô cô la.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bơ hạt mỡ, bơ shea, bơ karité, shea butter; INCI: Butyrospermum Parkii Butter
Loài Vitellaria paradoxa C.F.Gaertn. (Butyrospermum parkii), họ Hồng xiêm (Sapotaceae)
Bộ phận dùng Nhân hạt
Nhóm hoạt chất chính Triglycerid (acid stearic, acid oleic), phần không xà phòng hóa cao (ester triterpen – cinnamat, acetat; karitên; tocopherol)

Nguồn gốc

Cây hạt mỡ là cây gỗ sống lâu năm, mọc tự nhiên trong “vành đai shea” từ Senegal đến Uganda, quả chín sau nhiều năm cây mới cho quả. Thu hái và chế biến hạt truyền thống do phụ nữ nông thôn đảm nhiệm, là nguồn thu nhập quan trọng (“vàng của phụ nữ”).

Thành phần hóa học

  • Triglycerid: chủ yếu acid stearic và acid oleic, tạo độ rắn nóng chảy gần nhiệt độ cơ thể.
  • Phần không xà phòng hóa cao bất thường so với dầu thực vật khác (thường vài phần trăm đến trên 10%): ester triterpen (cinnamat, acetat của α-, β-amyrin, lupeol), karitên (hydrocarbon), tocopherol, phytosterol.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Truyền thống: nhân được luộc, phơi, rang, giã, nhào với nước để tách chất béo, đun cô (bơ thô, màu vàng ngà, mùi khói đặc trưng). Công nghiệp: ép cơ học hoặc chiết dung môi, rồi tinh luyện (khử màu, khử mùi) cho bơ trắng, gần như không mùi. Phân đoạn tách stearin shea (rắn, dùng cho sô cô la) và olein shea (lỏng, dùng cho mỹ phẩm).

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Chỉ số acid, peroxid; phần không xà phòng hóa; thành phần acid béo.
  • Dung môi tồn dư (với bơ chiết dung môi); hydrocarbon thơm đa vòng (bơ rang, xông khói truyền thống).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm: kem dưỡng, son dưỡng, sản phẩm chăm sóc tóc, xà phòng.
  • Thực phẩm: chất béo tương đương bơ ca cao (CBE) trong sô cô la (EU cho phép tối đa 5% chất béo thực vật ngoài bơ ca cao, trong đó có shea), chất béo làm bánh.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Bơ hạt mỡ tinh luyện có protein rất thấp; dị ứng qua da hiếm gặp, kể cả ở người dị ứng một số loại hạt, nhưng người có cơ địa dị ứng vẫn nên thử trước.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN; khi dùng trong thực phẩm, theo Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love