Zinc gluconate (Kẽm gluconat): cấu tạo, tính chất và ứng dụng
Zinc gluconate (Kẽm gluconat) là muối kẽm của acid gluconic, acid hữu cơ tạo ra khi oxy hóa glucose. Đây là một trong những dạng muối kẽm hữu cơ phổ biến nhất trong thực phẩm bổ sung, nhờ tan tốt trong nước và vị tương đối dịu.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Zinc gluconate, Kẽm gluconat, kẽm D-gluconat |
| Công thức, khối lượng mol | C12H22O14Zn – 455,68 g/mol (khan) |
| Số CAS | 4468-02-4 |
| Hàm lượng kẽm (tính theo công thức) | khoảng 14,3% (khan) |
Tính chất
- Mỗi ion Zn2+ kết hợp với hai anion gluconat; các nhóm hydroxyl của gluconat giúp tạo phức với ion kim loại.
- Dạng thương mại là bột kết tinh màu trắng, gần như không mùi, tan trong nước. Nguyên liệu có thể chứa nước kết tinh; hàm lượng kẽm thực tế theo COA.
- So với muối vô cơ (oxid, sulfat), muối gluconat có hàm lượng khoáng thấp hơn nhưng vị dễ chịu hơn và ít gây kích ứng đường tiêu hóa hơn, nên hay dùng cho viên ngậm, dung dịch uống, bột pha.
Sản xuất
Glucose được lên men hoặc oxy hóa bằng enzym thành acid gluconic (hoặc glucono-delta-lacton), sau đó cho phản ứng với hợp chất của kẽm (oxid, hydroxid, carbonat), rồi kết tinh và sấy.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung, viên đa khoáng; thực phẩm tăng cường vi chất; sữa công thức.
- Sản phẩm chăm sóc răng miệng, mỹ phẩm (theo quy định).
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm bổ sung vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Một số muối khoáng còn được dùng làm dược chất; khi đó sản phẩm thuộc quản lý thuốc. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Lưu ý
Kẽm là vi chất cần lượng nhỏ; dùng vượt mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) có thể gây hại. Hàm lượng trong sản phẩm cần đối chiếu nhu cầu khuyến nghị và giới hạn hiện hành.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Gluconic acid — https://en.wikipedia.org/wiki/Gluconic_acid
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] Zinc Gluconate […]
[…] PCA; kẽm gluconat; calci pidolat, magnesi […]