Chiết xuất hạt nho (Vitis vinifera): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất hạt nho là cao chiết từ hạt nho (Vitis vinifera), thường tận dụng từ bã ép rượu vang, tiêu chuẩn hóa theo proanthocyanidin (OPC). OPC là các chuỗi ngắn (oligomer) gồm các đơn vị catechin và epicatechin.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Chiết xuất hạt nho, grape seed extract, OPC (oligomeric proanthocyanidins) |
| Loài | Vitis vinifera L., họ Nho (Vitaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt |
| Nhóm hoạt chất chính | Proanthocyanidin (OPC – oligomer của catechin, epicatechin), catechin, epicatechin, acid gallic |
Cây và dược liệu
Hạt nho chiếm một phần nhỏ khối lượng quả nhưng rất giàu polyphenol. Sau khi ép nước nho làm rượu, bã (vỏ, hạt) được tách hạt để chiết xuất và ép dầu hạt nho.
Thành phần hóa học
- Proanthocyanidin: dimer, trimer (procyanidin B1, B2…) và oligomer, polymer của catechin, epicatechin; một phần gắn gốc gallat.
- Catechin, epicatechin đơn phân, acid gallic.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Hạt được nghiền, chiết bằng nước nóng hoặc ethanol – nước, tinh chế bằng nhựa hấp phụ, siêu lọc và sấy phun; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo proanthocyanidin (ví dụ 95%). Con số phụ thuộc mạnh vào phương pháp: phương pháp đo quang UV thường cho kết quả rất cao, còn phương pháp đặc hiệu hơn (acid-butanol, DMAC, HPLC) cho số thấp hơn nhiều. Khi so sánh nguyên liệu, phải ghi rõ phương pháp.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Proanthocyanidin (ghi rõ phương pháp), phổ HPLC các procyanidin để xác nhận nguồn hạt nho.
- Đã có báo cáo chiết xuất hạt nho bị pha trộn với proanthocyanidin rẻ hơn từ vỏ lạc (đậu phộng) – nguy cơ dị ứng lạc; phổ procyanidin loại A (đặc trưng vỏ lạc) giúp phát hiện.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm (chất chống oxy hóa).
- Chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm theo quy định từng nước.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Vitis Vinifera (Grape) Skin Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | chống oxy hóa (bảo vệ công thức) |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Grape seed extract — https://en.wikipedia.org/wiki/Grape_seed_extract
- Wikipedia – Proanthocyanidin — https://en.wikipedia.org/wiki/Proanthocyanidin
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




[…] Pháp) vào cuối mùa, khi lá tích lũy anthocyanin và flavonoid. Cần phân biệt với chiết xuất hạt nho có thành phần khác […]