Chiết xuất diếp cá (Houttuynia cordata): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất diếp cá là cao chiết từ cây diếp cá (Houttuynia cordata), loại rau ăn sống quen thuộc ở Việt Nam với mùi tanh như cá đặc trưng. Mùi này đến từ tinh dầu, chủ yếu decanoyl acetaldehyd (houttuynin).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Diếp cá, rau giấp cá, ngư tinh thảo, dokudami (Nhật Bản) |
| Loài | Houttuynia cordata Thunb., họ Giấp (Saururaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây trên mặt đất |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Diếp cá |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (decanoyl acetaldehyd – houttuynin, 2-undecanon), flavonoid (quercitrin, hyperosid, rutin), acid chlorogenic |
Cây và dược liệu
Diếp cá là cây thảo, thân rễ bò lan, lá hình tim, hoa nhỏ tập trung thành bông với bốn lá bắc trắng như cánh hoa. Cây ưa nơi ẩm, được trồng làm rau khắp Đông Nam Á, Đông Á.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: decanoyl acetaldehyd (houttuynin, kém bền), 2-undecanon, myrcen.
- Flavonoid: quercitrin, hyperosid, isoquercitrin, rutin.
- Acid chlorogenic, alkaloid.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Cây tươi hoặc khô được chiết bằng nước, ethanol – nước; cao khô thường ghi tỷ lệ chiết hoặc flavonoid toàn phần. Houttuynin rất kém bền nên phần lớn mất đi khi sấy, chiết nóng. Dạng chiết lỏng trong glycol dùng cho mỹ phẩm.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Flavonoid (quercitrin, hyperosid – HPLC); định tính theo Dược điển Việt Nam.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thực phẩm (rau), trà, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thuốc dược liệu.
- Mỹ phẩm cho da dầu, da nhạy cảm.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Tại một số nước (như Trung Quốc) từng có báo cáo phản ứng nghiêm trọng với dạng tiêm chiết xuất diếp cá; dạng uống và dùng ngoài không liên quan trực tiếp nhưng cho thấy cần thận trọng với người có cơ địa dị ứng.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Houttuynia Cordata Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Diếp cá
- Wikipedia – Houttuynia cordata — https://en.wikipedia.org/wiki/Houttuynia_cordata
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



