Chiết xuất nhân sâm (Panax ginseng): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất nhân sâm là cao chiết từ rễ cây nhân sâm (Panax ginseng), tiêu chuẩn hóa theo ginsenosid, nhóm saponin đặc trưng của chi Panax. Nguyên liệu thường ghi hàm lượng ginsenosid, ví dụ 5%, 10% hoặc cao hơn.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nhân sâm, sâm Triều Tiên, Korean ginseng; hồng sâm (đã hấp), bạch sâm (phơi khô); Ginseng radix |
| Loài | Panax ginseng C.A. Mey., họ Nhân sâm (Araliaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Nhân sâm |
| Nhóm hoạt chất chính | Ginsenosid (saponin triterpen dammaran: Rb1, Rb2, Rc, Rd, Re, Rg1…), polysaccharid |
Cây và dược liệu
Nhân sâm là cây thảo sống lâu năm, mọc chậm, gốc Đông Bắc Á (Triều Tiên, Đông Bắc Trung Quốc, Viễn Đông Nga). Rễ thường được thu hoạch sau 4–6 năm trồng. Bạch sâm là rễ phơi hoặc sấy khô; hồng sâm là rễ được hấp rồi sấy, làm thay đổi thành phần ginsenosid (xuất hiện các ginsenosid như Rg3, Rh2). Cần phân biệt với sâm Mỹ (P. quinquefolius), tam thất (P. notoginseng) và sâm Ngọc Linh (P. vietnamensis) là các loài khác.
Thành phần hóa học
- Ginsenosid: hơn 100 chất đã được xác định; nhóm protopanaxadiol (Rb1, Rb2, Rc, Rd) và protopanaxatriol (Re, Rg1). Tỷ lệ các ginsenosid khác nhau theo loài, tuổi cây, bộ phận và cách chế biến.
- Polysaccharid, peptid, polyacetylen.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Rễ (hoặc rễ con) được chiết bằng nước hoặc ethanol – nước, cô đặc, tinh chế (có thể qua nhựa hấp phụ để tăng ginsenosid) rồi sấy. Hàm lượng ginsenosid được ghi theo phương pháp định lượng: HPLC (tổng các ginsenosid riêng lẻ) cho số thấp hơn và đặc hiệu hơn phương pháp đo quang (UV/đo màu) tổng saponin. Chiết xuất từ lá, thân nhân sâm cũng có ginsenosid nhưng thành phần khác với rễ; nhãn cần ghi rõ bộ phận dùng.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Ginsenosid (HPLC), tỷ lệ Rb1/Rg1 để xác nhận loài, xác nhận bộ phận dùng.
- Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: nhân sâm trồng nhiều năm nên đây là chỉ tiêu quan trọng; kim loại nặng; dung môi tồn dư.
Ứng dụng
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đồ uống, thuốc dược liệu.
- Mỹ phẩm.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Có thể tương tác với thuốc chống đông (warfarin), thuốc hạ đường huyết; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Panax Ginseng Berry Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da, bảo vệ da |
| Panax Ginseng Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | làm mềm da, dưỡng tóc, bảo vệ da, làm tươi mát da (tonic) |
| Panax Ginseng Leaf/Stem Extract | chiết xuất từ nhiều bộ phận của cây | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Nhân sâm
- EMA – Ginseng radix (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/ginseng-radix
- Wikipedia – Panax ginseng — https://en.wikipedia.org/wiki/Panax_ginseng
- Wikipedia – Ginsenoside — https://en.wikipedia.org/wiki/Ginsenoside
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




[…] Hoạt chất đánh dấu là gypenosid, nhóm saponin có khung dammaran giống ginsenosid của nhân sâm, nên cây đôi khi được gọi là “nhân sâm phương […]
[…] tam thất là cao chiết từ rễ củ cây tam thất (Panax notoginseng), cùng chi với nhân sâm. Chất đánh dấu là notoginsenosid R1 (đặc trưng của loài) cùng ginsenosid Rg1 và […]