Saccharin natri – chất tạo ngọt cường độ cao dễ tan trong nước
Saccharin natri (saccharin tan, E954) là chất tạo ngọt cường độ cao dùng trong đồ uống, thực phẩm, chất tạo ngọt để bàn và nhiều dạng bào chế (viên nén, bột, kẹo dược, gel, hỗn dịch, dung dịch, nước súc miệng, chế phẩm vitamin). Tan trong nước tốt hơn nhiều so với saccharin nên được dùng phổ biến hơn trong dược phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Soluble saccharin, sodium o-benzosulfimide, soluble gluside, E954; Crystallose, Sucaryl sodium |
| Số CAS | 128-44-9 (khan); 6155-57-3 (dihydrat) |
| Công thức – KLPT | C7H4NNaO3S – 205,16 (khan); loại 84% ứng với ·2/3H2O, loại 76% ứng với ·2H2O |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt |
Ứng dụng
| Dạng bào chế | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Kem/gel nha khoa | 0,12–0,3 |
| Thuốc tiêm bắp/tĩnh mạch | 0,9 |
| Dung dịch uống | 0,075–0,6 |
| Siro uống | 0,04–0,25 |
Cảm nhận độ ngọt so với saccarose phụ thuộc nồng độ, nhiệt độ nếm, pH, hương vị và kết cấu sản phẩm. Chất tạo ngọt cường độ cao không thay được vai trò tạo khối, kết cấu hay bảo quản của đường khi bỏ đường khỏi công thức.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng, không mùi hoặc thơm nhẹ, lên hoa (mất nước kết tinh); vị rất ngọt, hậu vị kim loại (khoảng 25% dân số nhận biết).
- Loại 76% chứa 14,5% nước; loại 84% chứa 5,5% nước. Loại 76% tự khô đến khoảng 5,5% ẩm ở điều kiện thường; phần còn lại chỉ loại được khi đun – do đó loại 84% là dạng bền nhất.
- pH dung dịch 10%: 6,6; phân hủy khi đun; tỷ trọng biểu kiến 0,8–1,1 g/cm³ (76%), 0,86 g/cm³ (84%); diện tích bề mặt riêng 0,25 m²/g.
- Độ tan (20 °C): nước 1/1,2; các dung dịch đệm pH 2,2–9,0 khoảng 1/1,15–1/1,21; propylen glycol 1/3,5; ethanol 95% 1/50; ethanol 1/102; hầu như không tan trong 2-propanol.
Độ ổn định và bảo quản
Bền trong điều kiện bào chế thông thường; chỉ phân hủy đáng kể ở 125 °C, pH 2 trên 1 giờ. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Sản xuất
Oxy hóa o-toluen sulfonamid bằng kali permanganat trong dung dịch NaOH; acid hóa kết tủa saccharin; hòa tan trong nước 50 °C, trung hòa bằng NaOH; làm lạnh nhanh để kết tinh saccharin natri.
An toàn và thao tác
Từng gây tranh luận về an toàn (xem bài saccharin) nhưng hiện nói chung được xem là chất tạo ngọt cường độ cao an toàn. WHO (theo sách) đặt ADI tạm thời đến 2,5 mg/kg cho saccharin và các muối; COT (Anh) đặt 5 mg/kg (tính theo saccharin natri). LD50 (chuột cống, uống): 14,2 g/kg. Đeo kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi.
Tình trạng pháp lý
- Phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E954).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (chế phẩm ngậm má và nha khoa; tiêm bắp, tĩnh mạch; uống, dùng ngoài); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: saccharin, alitam, aspartam, sucralose, acesulfam kali.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Saccharin Sodium trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




