Kẽm oxyd – chất làm mờ, chắn tia UV, bảo quản nhẹ trong kem và thuốc mỡ
Kẽm oxyd (ZnO, kẽm trắng) là bột trắng hoặc trắng ngà, mịn, không mùi, gồm các kết tụ lỏng của hạt sơ cấp dưới micromet. Trong bào chế, kẽm oxyd được dùng rộng rãi trong kem, thuốc mỡ, lotion dược dụng và mỹ phẩm như chất làm mờ, tá dược bao, chất chắn tia UV vật lý và chất bảo quản kháng khuẩn, kháng nấm nhẹ.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Kẽm trắng, trắng Trung Hoa, zincit, pigment white 4, zinci oxidum |
| Số CAS | 1314-13-2 |
| Công thức – KLPT | ZnO – 81,41 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, tá dược bao, chất làm mờ |
| Dược điển | BP, JP, Ph.Eur., USP-NF (hàm lượng 99,0–100,5%) |
Ứng dụng
| Ứng dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Kem cho trẻ nhỏ | 2–35 |
| Phấn rôm trẻ em | 10 |
| Kem nửa rắn | 5–13 |
| Mỹ phẩm trang điểm, kem | 5–30 |
- Dùng nhiều nhất trong sản phẩm cho trẻ nhỏ và lotion calamin (phối một ít sắt oxyd, có màu hồng nhạt).
- Chắn tia UV: hấp thụ hoàn toàn tia UV dưới 366 nm, chắn cả UVA và UVB bằng cơ chế vật lý. Hạt 200–400 nm phản xạ và tán xạ ánh sáng (màu trắng); hạt 40–100 nm hấp thụ, tán xạ UV nhưng cho ánh sáng khả kiến đi qua nên kem chống nắng trong suốt.
- Chất làm mờ cho kem trắng nhờ khả năng tán xạ ánh sáng; kháng khuẩn, kháng nấm nhẹ.
- Lượng nhỏ trong thuốc tiêm dưới da và thuốc đạn.
- Mỹ phẩm: phấn phủ, phấn má, trang điểm mắt, kem nền, son, xà phòng, lăn khử mùi, dầu gội; phụ gia trong thực phẩm bổ sung, viên vitamin.
Mô tả và tính chất
- Bột mềm, trắng hoặc trắng ngà, không mùi.
- Tỷ trọng thực 5,67 g/cm³; khối lượng riêng biểu kiến 0,32–0,64 g/cm³; điểm chảy trên 1800 °C; chiết suất 2,015 (hạt 0,5 µm).
- Diện tích bề mặt riêng 3,2–9,0 m²/g; cỡ hạt khoảng 0,12–0,33 µm tùy loại; trên 99,9% qua rây #325.
- Loại dược dụng (quy trình Pháp) có pH khoảng 7,4.
- Hầu như không tan trong nước (0,42 mg/100 g nước ở 18 °C); tan trong acid loãng (như acid acetic), dung dịch amoniac và hydroxyd kiềm.
Độ ổn định và bảo quản
Bền; bảo quản trong bao bì kín.
Tương kỵ
Phản ứng mãnh liệt với magnesi hoặc dầu lanh.
Sản xuất
“Quy trình Pháp”: hóa hơi kẽm kim loại tinh khiết ở khoảng 2000 °C, trộn hơi với không khí theo lưu lượng kiểm soát để tạo kẽm oxyd; thay đổi lưu lượng và thời gian trước khi làm nguội cho các cỡ và dạng tinh thể khác nhau. Loại dược dụng được sản xuất theo quy trình này.
An toàn và thao tác
- Nhìn chung được coi là không độc; dạng tinh khiết độc vừa khi nuốt với người. Là bụi gây phiền toái, có thể kích ứng da, mắt.
- Hít khói kẽm oxyd mới tạo trong sản xuất có thể gây hội chứng giống cúm tạm thời (“sốt khói kim loại”) – không áp dụng cho bột kẽm oxyd.
- An toàn của hạt nano kẽm oxyd (đặc biệt khả năng thấm qua da) chưa được hiểu đầy đủ, đang tiếp tục nghiên cứu. Có dữ liệu thực nghiệm gợi ý khả năng gây đột biến hoặc quái thai.
- LD50 (chuột nhắt, uống): 7,95 g/kg; (chuột cống, phúc mạc): 0,24 g/kg. LC50 (chuột nhắt, hít): 2,5 g/m³.
- Dùng bảo vệ hô hấp phù hợp mức phơi nhiễm. OSHA (Mỹ): 10 mg/m³ bụi toàn phần, 5 mg/m³ bụi hô hấp.
Tình trạng pháp lý
- GRAS. FDA chấp thuận làm phụ gia thực phẩm và cho thuốc dùng ngoài, mỹ phẩm (kể cả vùng mắt); chất màu trắng dùng ngoài.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm bắp; tiêm và hỗn dịch dưới da; thuốc đạn); có trong kem, thuốc mỡ, thuốc đạn lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Calamin (CAS 8011-96-9): bột trộn sẵn kẽm oxyd trắng pha một ít sắt oxyd đỏ, không mùi; tan trong acid acetic loãng, acid vô cơ, amoniac, amoni carbonat, hydroxyd kiềm; không tan trong nước; tỷ trọng riêng 5,6–5,7. Dùng truyền thống trong kem, thuốc mỡ, lotion bôi da và làm phấn rắc. Lưu ý: calamin BP chứa kẽm carbonat base thay vì kẽm oxyd.
Ghi chú: kẽm oxyd còn có công dụng làm thuốc (sát khuẩn, làm se nhẹ) – nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 215-222-5.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Zinc Oxide trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




