Raffinose (Raffinose) – Ổn định đông khô, chống kết tinh

Raffinose – chất ổn định, tạo khối trong chế phẩm đông khô

Raffinose là trisaccharid tự nhiên gồm galactose, glucose và fructose. Trong bào chế, raffinose dùng làm chất tạo khối, chất ổn định và hút nước trong đông khô, và làm chất ức chế kết tinh trong dung dịch saccarose.

Thông tin nhanh

Tên khác Gossypose, melitose, melitriose, D-(+)-raffinose
Số CAS 512-69-6 (khan); 17629-30-0 (pentahydrat)
Công thức – KLPT C18H32O16 – 504,44 (khan); ·5H2O – 594,52
Nhóm chức năng Chất ổn định cho chế phẩm đông khô và chất thay thế máu; chất điều chỉnh kết tinh saccarose

Ứng dụng

  • Đông khô: chất tạo khối, ổn định, hút nước.
  • Ức chế kết tinh trong dung dịch saccarose.
  • Raffinose tích lũy ở các sinh vật chịu được khô hạn cực độ, nên được nghiên cứu làm chất bảo vệ khi làm khô.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, không mùi, ngọt khoảng 10% saccarose.
  • Nhiệt độ sụp (collapse) khi đông khô −26 °C; nhiệt độ chuyển thủy tinh 114 °C (dạng vô định hình).
  • Nóng chảy 80 °C (pentahydrat), 118 °C (khan); phân hủy 130 °C (pentahydrat).
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,67 g/cm³, gõ 0,98 g/cm³ (pentahydrat); tỷ trọng thực 1,465 g/cm³.
  • Độ tan: nước 1/7,1 (khoảng 0,14 g/mL); methanol 1/10; tan trong pyridin; hơi tan trong ethanol 95%; không tan trong ether.
  • Có hai dạng solvat và một dạng vô định hình.
  • Không có chuyên luận dược điển.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở điều kiện sử dụng và bảo quản thông thường; tránh nhiệt quá mức để không bị phân hủy (sản phẩm phân hủy nhiệt: CO, CO2).

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Có trong tự nhiên (manna Úc, khô dầu hạt bông, hạt nhiều loại đậu). Tách từ rỉ đường củ cải qua tách saccarose, kết tinh mồi và lọc.

An toàn và thao tác

Là trisaccharid tự nhiên có trong khẩu phần ăn bình thường; đang được nghiên cứu cho chế phẩm đông khô. Đeo găng tay, kính bảo hộ; hạn chế bụi (hỗn hợp bụi–không khí có thể bắt cháy, nổ). Phơi nhiễm ngắn hạn gây kích ứng hô hấp, mắt; phơi nhiễm dài hạn cho thấy ảnh hưởng sinh sản trên động vật; chưa có giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp.

Tình trạng pháp lý

Là trisaccharid tự nhiên, tiêu thụ trong khẩu phần ăn bình thường.

Chất liên quan: saccarose, melibiose, stachyose (thêm một đơn vị α-D-galactopyranosyl), trehalose.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Raffinose trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love