Propylene Carbonate (Propylen carbonat) – Dung môi, chất tạo gel – công thức cấu tạo

Propylen carbonat – dung môi cho thuốc uống, dùng ngoài, nang cứng

Propylen carbonat (4-methyl-1,3-dioxolan-2-on) là ester carbonat vòng của propylen glycol, dạng lỏng linh động không màu. Dùng chủ yếu làm dung môi trong thuốc uống và dùng ngoài; cũng là chất tạo gel.

Thông tin nhanh

Tên khác Cyclic propylene carbonate, 1,2-propanediol cyclic carbonate, 1,2-propylene carbonate, cyclic methylethylene carbonate
Số CAS 108-32-7
Công thức – KLPT C4H6O3 – 102,09
Nhóm chức năng Chất tạo gel, dung môi

Ứng dụng

  • Dùng ngoài: phối propylen glycol làm dung môi cho corticosteroid – hòa tan dược chất tạo vi giọt rồi phân tán vào vaselin; dung môi pha chế trong chế phẩm dùng ngoài.
  • Nang cứng: chất mang lỏng không bay hơi, ổn định. Với dược chất liều thấp, hòa tan trong propylen carbonat rồi phun lên chất mang rắn (như đường dập thẳng) để đạt đồng đều hàm lượng, sau đó đóng nang.
  • Dung môi (ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao) cho nhiều polymer cellulose và chất hóa dẻo.
  • Mỹ phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng linh động, trong, không màu, mùi nhẹ.
  • Sôi 242 °C; đông đặc −49,2 °C; điểm chớp cháy 132 °C; chiết suất 1,420–1,422; độ nhớt 2,5 mPa·s (25 °C); áp suất hơi 4 Pa (20 °C).
  • Dễ tan trong nước; trộn lẫn với aceton, benzen, cloroform, ethanol, ether; hầu như không tan trong hexan.

Độ ổn định và bảo quản

Propylen carbonat và dung dịch nước bền, nhưng có thể phân hủy khi có acid, base hoặc khi đun nóng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Thủy phân nhanh khi có acid, base mạnh, tạo chủ yếu propylen oxid và CO2. Phản ứng với amin bậc một và bậc hai tạo carbamat.

Sản xuất

Cho natri bicarbonat phản ứng với propylen clorohydrin.

An toàn và thao tác

Dùng làm dung môi trong thuốc uống và dùng ngoài, nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng. Trên động vật, tiêm propylen carbonat gây hoại tử mô. LD50 (chuột cống, uống): 29 g/kg; (chuột cống, dưới da): 11,1 g/kg. Có thể kích ứng mắt, niêm mạc – đeo kính bảo hộ, găng tay.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc mỡ dùng ngoài); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: (S)-propylen carbonat (CAS 51260-39-0), propylen glycol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylene Carbonate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love