Propylene Glycol (Propylen glycol) – Dung môi, giữ ẩm, bảo quản, hóa dẻo – công thức cấu tạo

Propylen glycol – dung môi, đồng dung môi, chất giữ ẩm, bảo quản, hóa dẻo

Propylen glycol (1,2-propanediol, E1520) được dùng rộng rãi làm dung môi, chất chiết và chất bảo quản trong thuốc tiêm và không tiêm; ngoài ra là chất giữ ẩm, chất hóa dẻo màng bao nước và chất ổn định vitamin. Propylen glycol là dung môi đa năng tốt hơn glycerin.

Thông tin nhanh

Tên khác 1,2-Dihydroxypropane, 2-hydroxypropanol, methyl ethylene glycol, methyl glycol, propane-1,2-diol, E1520
Số CAS 57-55-6 (racemic); 4254-14-2 (R); 4254-15-3 (S)
Công thức – KLPT C3H8O2 – 76,09
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất khử khuẩn, chất giữ ẩm, chất hóa dẻo, dung môi, chất ổn định vitamin, đồng dung môi trộn lẫn với nước

Ứng dụng

Công dụng Dạng bào chế Nồng độ (%)
Chất giữ ẩm Dùng ngoài ≈ 15
Chất bảo quản Dung dịch, bán rắn 15–30
Dung môi hoặc đồng dung môi Dung dịch khí dung 10–30
Dung dịch uống 10–25
Thuốc tiêm 10–60
Dùng ngoài 5–80
  • Hòa tan nhiều chất: corticosteroid, phenol, sulfonamid, barbiturat, vitamin A và D, hầu hết alcaloid, nhiều thuốc tê tại chỗ.
  • Tác dụng sát khuẩn tương tự ethanol; với nấm mốc tương tự glycerin, kém ethanol một chút.
  • Chất hóa dẻo phổ biến trong bao phim nước.
  • Thực phẩm, mỹ phẩm: chất mang chất nhũ hóa, chất dẫn hương liệu (được ưa hơn ethanol vì không bay hơi, hương đồng đều hơn).

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, sánh, gần như không mùi; vị ngọt hơi hăng giống glycerin.
  • Sôi 188 °C; nóng chảy −59 °C; tỷ trọng 1,038 g/cm³ (20 °C); chiết suất 1,4324; độ nhớt 58,1 mPa·s (20 °C); sức căng bề mặt 40,1 mN/m (25 °C).
  • Điểm chớp cháy 99 °C (cốc hở); giới hạn cháy trong không khí 2,6–12,6%; nhiệt độ tự bốc cháy 371 °C.
  • Dung dịch 2,0% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
  • Trộn lẫn với aceton, cloroform, ethanol 95%, glycerin, nước; tan 1/6 trong ether; không trộn lẫn với dầu khoáng nhẹ hoặc dầu béo nhưng hòa tan được một số tinh dầu.
  • Dược điển (USP): khoảng cất 184–189 °C; chiết suất 1,431–1,433.

Độ ổn định và bảo quản

Ở nhiệt độ mát, bền trong bao bì kín; ở nhiệt độ cao, để hở dễ bị oxy hóa tạo propionaldehyd, acid lactic, acid pyruvic, acid acetic. Bền hóa học khi trộn với ethanol 95%, glycerin hoặc nước; dung dịch nước tiệt khuẩn được bằng hấp. Hút ẩm – bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa như kali permanganat.

Sản xuất

Propylen được chuyển thành clorohydrin bằng nước clor, thủy phân thành 1,2-propylen oxid, thủy phân tiếp thành propylen glycol.

An toàn và thao tác

  • Nói chung được xem là tương đối không độc; dùng nhiều trong thực phẩm, mỹ phẩm. Ít độc hơn các glycol khác nhờ con đường chuyển hóa: hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa (và qua da tổn thương), chuyển hóa ở gan chủ yếu thành acid lactic, pyruvic, một phần thải nguyên dạng qua nước tiểu.
  • Dùng ngoài kích ứng tối thiểu, nhưng hơn glycerin; có thể kích ứng tại chỗ trên niêm mạc hoặc khi băng kín. Tiêm nồng độ cao có thể gây đau, kích ứng.
  • Gây say khoảng 1/3 ethanol; dùng thể tích lớn liên quan tác dụng trên thần kinh trung ương, nhất là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; ngoài ra (hiếm) độc tai, tim mạch, co giật, tăng áp lực thẩm thấu và nhiễm toan lactic (thường ở người suy thận). Nguy cơ cao hơn khi dùng lượng lớn hoặc cho trẻ sơ sinh, trẻ dưới 4 tuổi, phụ nữ có thai, người suy gan, suy thận; có thể tương tác với disulfiram, metronidazol.
  • WHO đặt ADI đến 25 mg/kg thể trọng. Công thức chứa 35% propylen glycol có thể gây tan huyết ở người.
  • Không gây quái thai, không gây đột biến trên động vật.
  • Làm việc nơi thông gió, đeo kính bảo hộ. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh (TWA 8 giờ): hơi và tiểu phân 474 mg/m³ (150 ppm); tiểu phân 10 mg/m³.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E1520).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nha khoa; tiêm bắp, tĩnh mạch; hít; nhãn khoa, uống, nhỏ tai, qua da, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP và Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: propylen glycol alginat, glycerin, polyethylen glycol, propylen carbonat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylene Glycol trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love