Povidon (PVP, Kollidon, Plasdone) – tá dược dính, tăng hòa tan, tạo hỗn dịch
Povidon (polyvinylpyrrolidon, PVP) là polymer tổng hợp mạch thẳng của 1-vinyl-2-pyrrolidinon, được đặc trưng bằng giá trị K (10–120) phản ánh độ nhớt dung dịch và KLPT. Dùng chủ yếu cho dạng rắn: tá dược dính xát hạt ướt, chất tăng hòa tan dược chất kém tan; ngoài ra tạo hỗn dịch, ổn định, tăng độ nhớt và bao.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Polyvinylpyrrolidone, PVP, polyvidone, E1201; Kollidon, Plasdone |
| Số CAS | 9003-39-8 |
| Công thức | (C6H9NO)n |
| Nhóm chức năng | Tá dược rã, hỗ trợ hòa tan, chất tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén |
Giá trị K và KLPT
| Giá trị K | KLPT xấp xỉ | Độ nhớt dung dịch nước 10%, 20 °C (mPa·s) |
|---|---|---|
| 12 | 2 500 | 1,3–2,3 (K-11/14) |
| 15–17 | 8 000–10 000 | 1,5–3,5 (K-16/18) |
| 25 | 30 000 | 3,5–5,5 (K-24/27) |
| 30 | 50 000 | 5,5–8,5 (K-28/32) |
| 60 | 400 000 | – |
| 90 | 1 000 000 | 300–700 (K-85/95) |
| 120 | 3 000 000 | – |
Giá trị K tính theo phương trình Fikentscher từ độ nhớt tương đối của dung dịch. Có cấp không chí nhiệt tố (PF) dùng cho thuốc tiêm.
Ứng dụng
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất mang dược chất | 10–25 |
| Chất phân tán | ≤ 5 |
| Thuốc nhỏ mắt | 2–10 |
| Chất tạo hỗn dịch | ≤ 5 |
| Tá dược dính, độn hoặc bao viên nén | 0,5–5 |
- Dung dịch povidon làm tá dược dính trong xát hạt ướt; hoặc trộn khô vào bột rồi tạo hạt tại chỗ bằng nước, cồn hay hỗn hợp nước–cồn.
- Chất tăng hòa tan trong thuốc uống và thuốc tiêm; tăng tốc độ hòa tan dược chất kém tan từ dạng rắn (phân tán rắn). Dung dịch povidon cũng dùng làm chất bao.
- Chất tạo hỗn dịch, ổn định, tăng độ nhớt trong hỗn dịch, dung dịch uống và dùng ngoài.
- Khả năng tạo phức phân tử được tận dụng trong dung dịch, dạng giải phóng chậm, thuốc tiêm – ví dụ nổi tiếng là povidon-iod dùng sát khuẩn ngoài da.
Mô tả và tính chất
- Bột mịn trắng đến trắng kem, không mùi hoặc gần như không mùi, hút ẩm. Loại K ≤ 30 sấy phun, hạt hình cầu; K-90 trở lên sấy trống, dạng phiến.
- pH dung dịch 5%: 3,0–7,0; mềm ở khoảng 150 °C; tỷ trọng thực 1,180 g/cm³; tỷ trọng biểu kiến 0,29–0,39 g/cm³, gõ 0,39–0,54 g/cm³ (Plasdone).
- Rất hút ẩm, hấp thu lượng ẩm đáng kể ngay ở độ ẩm tương đối thấp – cần xác định nước trước khi pha dung dịch chuẩn.
- Cỡ hạt: Kollidon 25/30 – 90% > 50 µm, 50% > 100 µm; Kollidon 90 – 90% > 200 µm.
- Dễ tan trong acid, cloroform, ethanol 95%, ceton, methanol, nước; hầu như không tan trong ether, hydrocarbon, dầu khoáng. Trong nước nồng độ chỉ bị giới hạn bởi độ nhớt.
- Độ nhớt dung dịch 5% (25 °C) trong ethanol 95% / 2-propanol: K-30 3,4 / 5,8 mPa·s; K-90 53 / 90 mPa·s.
Độ ổn định và bảo quản
Sẫm màu phần nào khi đun 150 °C và giảm tan trong nước; bền với chu kỳ nhiệt ngắn 110–130 °C; hấp tiệt khuẩn dung dịch nước không làm thay đổi tính chất. Dung dịch nước dễ mọc nấm mốc – cần chất bảo quản. Bảo quản điều kiện thường không bị phân hủy, nhưng do hút ẩm cần bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương hợp trong dung dịch với nhiều muối vô cơ, nhựa tự nhiên và tổng hợp. Tạo phức phân tử trong dung dịch với sulfathiazol, natri salicylat, acid salicylic, phenobarbital, tannin… Hiệu quả một số chất bảo quản (như thiomersal) có thể giảm do tạo phức với povidon. Povidon tạo phức không tan với polyvinyl acetat phthalat.
Sản xuất
Theo quy trình Reppe: acetylen + formaldehyd (xúc tác đồng acetylid) → butynediol → hydro hóa thành butanediol → khử hydro đóng vòng thành butyrolacton → phản ứng với amoniac tạo pyrrolidon → vinyl hóa với acetylen dưới áp suất tạo vinylpyrrolidon → trùng hợp thành povidon.
An toàn và thao tác
Được dùng từ thập niên 1940 (ban đầu làm chất thay thế huyết tương, nay đã được thay bằng dextran). Khi uống về cơ bản không độc vì không hấp thu qua đường tiêu hóa hay niêm mạc; không kích ứng da, không gây mẫn cảm. Phản ứng bất lợi chủ yếu là u hạt dưới da tại chỗ tiêm bắp chế phẩm chứa povidon; có bằng chứng povidon tích lũy ở cơ quan sau tiêm bắp. WHO đặt ADI tạm thời đến 25 mg/kg thể trọng. Nên đeo kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang chống bụi.
Tình trạng pháp lý
- Được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E1201).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch; nhãn khoa; nang, giọt, cốm, hỗn dịch, viên nén uống; viên dưới lưỡi; dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: crospovidon (PVP liên kết ngang, tá dược rã), copovidon (Kollidon VA64).
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Povidone trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




