Ammonium Phosphate (Diamoni hydrophosphat) – Chất đệm – công thức cấu tạo

Diamoni hydrophosphat (amoni phosphat, E342) – chất đệm

Diamoni hydrophosphat ((NH4)2HPO4, amoni phosphat dibasic, DAP, E342) là muối phosphat của amoni, dạng hạt hoặc bột trắng, vị mặn mát. Trong bào chế, chất này được dùng làm chất đệm trong chế phẩm uống. USP-NF gọi chuyên luận này là “Ammonium Phosphate”.

Thông tin nhanh

Tên khác Ammonium phosphate (USP-NF), dibasic ammonium phosphate, diammonium phosphate, diammonium hydrogen orthophosphate, secondary ammonium phosphate, DAP, E342
Số CAS 7783-28-0
Công thức – KLPT (NH4)2HPO4 – 132,06
Nhóm chức năng Chất đệm
Dược điển USP-NF

Ứng dụng

  • Chất đệm trong chế phẩm uống, kể cả viên đặt dưới lưỡi và viên giải phóng kéo dài.
  • Đã được dùng trong nghiên cứu khoáng hóa hạt nano acid hyaluronic làm chất mang thuốc bền vững.
  • Ngoài dược phẩm: phân bón, chất chống cháy cho vải, giấy, gỗ, sợi thực vật; tinh chế đường; kem đánh răng; trong thực phẩm và sản xuất rượu vang làm chất đệm, cải thiện bột nhào, tạo xốp và nguồn dinh dưỡng cho nấm men.

Mô tả và tính chất

  • Hạt hoặc bột không màu hoặc trắng, vị mặn và mát.
  • Dung dịch 1% có pH 7,6–8,2 (tiêu chuẩn USP-NF); tỷ trọng 1,619 g/cm³.
  • Phân hủy khi đun, nhiệt độ được báo cáo khác nhau giữa các nguồn (khoảng 155 °C, 185 °C; phân hủy mạnh từ khoảng 280 °C).
  • Dễ tan trong nước; hầu như không tan trong aceton và ethanol.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ và áp suất thường nhưng mất dần khoảng 8% amoniac khi để tiếp xúc không khí. Hút ẩm và dễ vón cục khi bảo quản. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát, thông thoáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, base mạnh, natri hypoclorit và magnesi.

Sản xuất

Sản xuất công nghiệp bằng phản ứng giữa amoniac và acid phosphoric. Loại dùng trong y dược có độ tinh khiết 96–99%.

An toàn và thao tác

  • Ở dạng tinh khiết có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp; nuốt lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau quặn bụng.
  • Khi đun đến phân hủy tỏa khói rất độc gồm oxyd phospho, oxyd nitơ và amoniac.
  • LD50 (chuột cống, uống): khoảng 3–6,5 g/kg tùy nguồn; (thỏ, qua da): 7,95 g/kg.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp, kéo dài với da và mắt, tránh hít bụi hoặc hơi; nên dùng găng, kính bảo hộ, khẩu trang/mặt nạ và quần áo bảo hộ.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (viên nén uống; viên đặt dưới lưỡi và giải phóng kéo dài); có trong danh mục thành phần sản phẩm sức khỏe tự nhiên của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Monoamoni phosphat (amoni dihydrophosphat, NH4H2PO4, KLPT 115,03, CAS 7722-76-1): tinh thể trắng không mùi, bột kết tinh hoặc hạt; dung dịch 5% có pH 3,8–4,4; điểm chảy khoảng 190 °C; tan trong nước, khó tan trong ethanol, hầu như không tan trong aceton. Dùng trong dung dịch đệm; trong thực phẩm dùng phối hợp natri bicarbonat trong bột nở và làm nguồn dinh dưỡng lên men; ngoài ra dùng chống cháy cho giấy, gỗ, ván sợi. GRAS; không có chuyên luận dược điển nhưng có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Các chất liên quan khác: dung dịch amoniac, amoni clorid, amoni sulfat.

Ghi chú: số EINECS của diamoni hydrophosphat 231-987-8; PubChem CID 24540. Các công dụng làm thuốc trước đây của amoni phosphat nằm ngoài phạm vi bài viết này.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonium Phosphate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love