Acid propionic (E280) – chất bảo quản, chống oxy hóa, acid hóa
Acid propionic (acid propanoic, E280) là acid carboxylic C3, chủ yếu dùng làm chất chống oxy hóa và chất bảo quản kháng khuẩn trong thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài; ngoài ra là chất acid hóa và tác nhân ester hóa.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Propanoic acid, carboxyethane, ethanecarboxylic acid, ethylformic acid, methylacetic acid, metacetonic acid, pseudoacetic acid, E280 |
| Số CAS | 79-09-4 |
| Công thức – KLPT | C3H6O2 – 74,08 |
| Nhóm chức năng | Chất acid hóa, chất bảo quản kháng khuẩn, chất chống oxy hóa, tác nhân ester hóa |
Ứng dụng
- Chất chống oxy hóa và bảo quản kháng khuẩn trong thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài.
- Thực phẩm dùng đến 1% (đến 0,3% trong bột mì và sản phẩm pho mát).
- Tác nhân ester hóa.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu, ăn mòn, mùi hăng nhẹ khó chịu kiểu ôi; dễ cháy.
- Sôi 141,1 °C; nóng chảy −21,5 °C; pKa 4,874; tỷ trọng 0,9934; điểm chớp cháy 52–58 °C (cốc hở).
- Trộn lẫn với nước, cloroform, ethanol 95%, ether.
- MIC ở pH 3,9 (µg/mL): Klebsiella pneumoniae 1250; Aspergillus niger, Candida albicans, E. coli, Penicillium notatum 2000.
- USP-NF: tỷ trọng 0,988–0,993; khoảng cất 138,5–142,5 °C.
Độ ổn định và bảo quản
Bền nhưng dễ cháy – bảo quản trong bao bì kín khí, tránh nhiệt và lửa.
Tương kỵ
Tương kỵ với kiềm, amoniac, amin và halogen. Có thể bị đẩy khỏi dung dịch nước (salting out) khi thêm calci clorid hoặc muối khác.
Sản xuất
Lên men dịch thải bột gỗ; tổng hợp từ ethylen, CO và hơi nước; từ ethanol và CO với xúc tác bor trifluorid; từ khí thiên nhiên; là sản phẩm phụ khi nhiệt phân gỗ. Acid rất tinh khiết điều chế từ propionitril. Có lượng nhỏ trong sản phẩm sữa.
An toàn và thao tác
Khi dùng làm tá dược nói chung được xem là không độc, không kích ứng. LD50 (chuột cống, uống): 2,6 g/kg; (thỏ, qua da): 0,5 g/kg. Acid ăn mòn, gây bỏng mắt và da; có thể có hại khi nuốt, hít hoặc tiếp xúc da lâu, rộng. Đeo kính bảo hộ, găng tay PVC, quần áo bảo hộ; làm việc nơi thông gió, xa nguồn nhiệt và lửa. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 31 mg/m³ (10 ppm, TWA 8 giờ), 46 mg/m³ (15 ppm, ngắn hạn).
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E280). Nhật Bản chỉ cho phép làm chất tạo hương.
- Có chuyên luận trong USP-NF và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: natri propionat, calci propionat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propionic Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




