Zinc Acetate (Kẽm acetat) – Ổn định, tạo gel, làm mềm, làm đục – công thức cấu tạo

Kẽm acetat – chất ổn định, tạo gel, làm mềm trong chế phẩm dùng ngoài

Kẽm acetat (zinc acetate) là muối kẽm của acid acetic, thường ở dạng dihydrat Zn(CH3COO)2·2H2O. Là tá dược, kẽm acetat được dùng làm chất ổn định, tạo gel, ổn định nhũ tương, làm mềm và làm đục trong gel, lotion, dung dịch dùng ngoài và một số thuốc tiêm dưới da.

Thông tin nhanh

Tên khác Zinc acetate, zinc(II) acetate, zinc diacetate, zinc ethanoate, acetic acid zinc salt
Tên dược điển Ph.Eur.: Zinci acetas dihydricus; USP: Zinc acetate; có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients (JPE)
Số CAS 5970-45-6 (dihydrat); 557-34-6 (khan)
Công thức – khối lượng phân tử C4H6O4Zn·2H2O – 219,50 (dihydrat); C4H6O4Zn – 183,47 (khan)
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất ổn định nhũ tương, chất tạo gel, chất làm đục, chất ổn định

Ứng dụng

  • Tá dược trong gel, lotion, dung dịch dùng ngoài và thuốc tiêm dưới da.
  • Được nghiên cứu cho dạng uống giải phóng kiểm soát hoạt chất tan trong nước khi phối hợp natri alginat và gôm xanthan (ion kẽm tạo liên kết chéo với alginat).
  • Kẽm acetat cũng là hoạt chất trong một số thuốc; các công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể dạng phiến trắng, bóng; mùi acetic nhẹ; vị chát.
  • pH dung dịch 5% (dihydrat): 6,0–8,0; tỷ trọng 1,735; nóng chảy 237 °C (khan); phân hủy trước khi sôi.
  • Dihydrat tan trong nước (1 trong 2,3; 1 trong 1,6 ở 100 °C) và ethanol 95% (1 trong 30; 1 trong 1 khi sôi).
  • Dược điển: định lượng 99,0–101,0% (Ph.Eur.) hoặc 98,0–102,0% (USP); pH dung dịch 5%: 5,8–7,0 (Ph.Eur.) / 6,0–8,0 (USP); giới hạn chì, arsen, cadmi, đồng, sắt, nhôm, clorid, sulfat, chất khử; USP giới hạn kiềm và kiềm thổ ≤ 0,2%.

Độ ổn định và bảo quản

Mất nước kết tinh trên 100 °C. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa, muối kẽm, kiềm và carbonat kiềm, oxalat, phosphat và sulfid (tạo tủa muối kẽm ít tan).

Sản xuất

Cho kẽm oxid phản ứng với acid acetic băng, sau đó kết tinh, tách tinh thể bằng ly tâm, sấy và nghiền. Không dùng dung môi hữu cơ trong quá trình tổng hợp.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong chế phẩm dùng ngoài và thuốc tiêm dưới da; ở mức dùng làm tá dược được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Tuy nhiên độc khi tiêm tĩnh mạch và màng bụng, độc vừa phải khi uống.
  • LD50 kẽm acetat khan: chuột cống uống 2,51 g/kg; chuột nhắt màng bụng 0,057 g/kg. Dihydrat: chuột cống uống 0,794 g/kg; chuột nhắt uống 0,287 g/kg; chuột cống màng bụng 0,162 g/kg.
  • Dùng kính bảo hộ và găng tay. Nhiệt phân tạo khói kẽm oxid độc.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm dưới da; lotion, dung dịch dùng ngoài); có trong thuốc được cấp phép tại Anh.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP; có tiêu chuẩn trong JPE.

Chất liên quan: sách không nêu; các muối kẽm dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm: kẽm stearat, kẽm oxid, kẽm gluconat.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Zinc Acetate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love