Collagen type II: nguồn từ sụn, dạng không biến tính và dạng thủy phân
Collagen type II là loại collagen chính của sụn khớp. Trong khi collagen type I có nhiều ở da, xương, gân, collagen type II chiếm phần lớn khung protein của sụn trong và dịch kính của mắt. Nguyên liệu thương mại chủ yếu lấy từ sụn ức gà, ngoài ra có sụn bò, sụn cá.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Collagen type II, collagen loại II |
| Cấu tạo | Ba chuỗi α1(II) giống nhau xoắn với nhau (homotrimer) |
| Nguồn thường gặp | Sụn ức gà; sụn bò, sụn cá |
Hai dạng nguyên liệu rất khác nhau
| Collagen type II không biến tính (undenatured, “native”) | Sụn được xử lý ở nhiệt độ thấp để giữ nguyên cấu trúc xoắn ba. Lượng dùng trong sản phẩm rất nhỏ (tính bằng miligam). Chỉ tiêu quan trọng là hàm lượng collagen type II còn giữ cấu trúc (xác định bằng phương pháp miễn dịch ELISA). |
| Collagen type II thủy phân | Sụn được thủy phân bằng enzym thành peptid, thường kèm theo chondroitin sulfat và acid hyaluronic có sẵn trong sụn. Lượng dùng lớn hơn nhiều (tính bằng gam hoặc hàng trăm miligam). |
Vì cơ chế được đề xuất và lượng dùng của hai dạng khác nhau hoàn toàn, khi so sánh nguyên liệu phải xác định rõ đang dùng dạng nào, không chỉ nhìn chữ “type II”.
Ứng dụng
Thực phẩm bổ sung. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Chất liên quan
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Collagen, type II, alpha 1 — https://en.wikipedia.org/wiki/Collagen,_type_II,_alpha_1
- Wikipedia – Collagen — https://en.wikipedia.org/wiki/Collagen
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] Collagen type II; gelatin. […]