Mannitol – tá dược độn không hút ẩm, viên nhai, đông khô
Mannitol (D-mannitol, E421) là polyol 6 nhóm hydroxyl, đồng phân của sorbitol, có tự nhiên ở động vật, thực vật và lượng nhỏ trong hầu hết rau quả. Điểm mạnh của mannitol là không hút ẩm – nên là tá dược độn lý tưởng cho dược chất nhạy ẩm, viên nhai và chất mang trong chế phẩm đông khô.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Manna sugar, mannite, D-mannite, cordycepic acid, E421; C*PharmMannidex, Mannogem, Pearlitol |
| Số CAS | 69-65-8 |
| Công thức – KLPT | C6H14O6 – 182,17 |
| Nhóm chức năng | Tá dược độn (viên nén, nang, đông khô), chất tạo ngọt, chất đẳng trương |
Ứng dụng
- Tá dược độn viên nén 10–90%, đặc biệt với dược chất nhạy ẩm. Có dạng cốm và sấy phun cho dập thẳng; cũng dùng xát hạt ướt – cốm chứa mannitol dễ sấy khô. Ứng dụng tiêu biểu: viên kháng acid, viên glyceryl trinitrat, viên vitamin.
- Viên nhai: nhiệt hòa tan âm tạo cảm giác mát, vị ngọt và cảm giác dễ chịu trong miệng.
- Đông khô: 20–90% làm chất mang tạo bánh đông khô cứng, đồng nhất, đẹp trong lọ; có cấp không chí nhiệt tố dành riêng.
- Chống đặc hỗn dịch nhôm hydroxid (< 7%); được đề xuất làm chất hóa dẻo nang mềm, thành phần viên giải phóng kéo dài, chất mang bột hít, tá dược độn dạng phân tán nhanh trong miệng.
- Thực phẩm: chất tạo khối. Ứng dụng làm thuốc của mannitol nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng, không mùi, hoặc hạt trơn chảy; ngọt ngang glucose, bằng nửa saccarose, tạo cảm giác mát. Kết tinh từ cồn cho kim trực thoi; có đa hình.
- Nóng chảy 166–168 °C; thăng hoa ở khoảng 130 °C (theo báo cáo). Nhiệt hòa tan −120,9 J/g (hút nhiệt).
- Tỷ trọng biểu kiến 0,430 g/cm³ (bột), 0,7 g/cm³ (cốm); tỷ trọng gõ 0,734 (bột), 0,8 g/cm³ (cốm); tỷ trọng thực 1,514 g/cm³.
- Bột kết dính; cốm trơn chảy tốt.
- Cỡ hạt trung bình: Pearlitol 300 DC 250 µm, 400 DC 360 µm, 500 DC 520 µm.
- Dung dịch 5,07% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Độ tan (20 °C): nước 1/5,5; glycerin 1/18; ethanol 95% 1/83; 2-propanol 1/100; tan trong kiềm; hầu như không tan trong ether.
Lưu ý khi xây dựng công thức
- Mannitol và sorbitol chỉ khác hướng nhóm OH ở carbon số 2, nhưng khác biệt lớn về hút ẩm: sorbitol hút ẩm, mannitol không hút ẩm kể cả ở độ ẩm cao.
- Mannitol cốm trơn chảy tốt và cải thiện trơn chảy của thành phần khác, nhưng thường không dùng được khi các thành phần khác vượt quá 25% khối lượng.
- Cần lượng tá dược trơn nhiều hơn: gấp 3–6 lần magnesi stearat hoặc 1,5–3 lần calci stearat so với tá dược khác. Khuyến nghị 1% calci stearat hoặc 1–2% magnesi stearat.
- Tá dược dính phù hợp để xát hạt mannitol bột: gelatin, methylcellulose 400, hồ tinh bột, povidon, sorbitol.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở dạng khô và trong dung dịch nước. Dung dịch tiệt khuẩn được bằng lọc hoặc hấp, kể cả hấp nhiều lần. Trong dung dịch không bị acid, kiềm loãng lạnh hay oxy không khí tấn công (khi không có xúc tác). Không tham gia phản ứng Maillard. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Dung dịch từ 20% trở lên có thể bị kết tinh ra (salting-out) bởi kali clorid hoặc natri clorid; dung dịch 25% có thể kết tủa khi tiếp xúc nhựa.
- Natri cephapirin 2 mg/mL và 30 mg/mL tương kỵ với dung dịch mannitol 20%; tương kỵ với dịch truyền xylitol.
- Có thể tạo phức với một số kim loại như nhôm, đồng, sắt.
- Tạp đường khử trong mannitol có liên quan tới oxy hóa một peptid trong chế phẩm đông khô.
- Làm giảm sinh khả dụng đường uống của cimetidin so với saccarose.
Sản xuất
Có thể chiết từ nhựa khô của cây manna và nguồn tự nhiên khác bằng cồn nóng hoặc dung môi chọn lọc; sản xuất công nghiệp bằng khử có xúc tác hoặc điện phân các monosaccharid như mannose, glucose.
An toàn và thao tác
Uống lượng lớn có thể gây nhuận tràng; nếu dùng trong thực phẩm với lượng dự kiến trên 20 g/ngày, nhãn cần ghi “dùng quá nhiều có thể gây nhuận tràng”. Sau tiêm tĩnh mạch, mannitol hầu như không chuyển hóa, khoảng 80% thải qua nước tiểu trong 3 giờ. Phản ứng bất lợi chủ yếu ghi nhận khi truyền dung dịch 20% với liều làm thuốc; lượng dùng làm tá dược thấp hơn nhiều nên ít phản ứng hơn, dù vẫn có thể có phản ứng dị ứng. WHO không đặt ADI. LD50 (chuột cống, uống): 13,5 g/kg. Có thể kích ứng mắt – nên đeo kính bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E421).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm phúc mạc, bắp, tĩnh mạch, dưới da; dịch truyền; viên ngậm, viên uống, viên dưới lưỡi, bột, nang; nhỏ mắt; dung dịch dùng ngoài); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: sorbitol, xylitol, isomalt, maltitol.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Mannitol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




