Mỡ cứng (Witepsol, Suppocire) – nền thuốc đặt glycerid bán tổng hợp
Mỡ cứng (hard fat, glycerid bán tổng hợp) là hỗn hợp chủ yếu triglycerid của acid béo no C8–C18, kèm tỷ lệ khác nhau mono- và diglycerid. Ứng dụng chính là nền thuốc đặt trực tràng hoặc âm đạo, cho tác dụng tại chỗ hoặc hấp thu toàn thân. Một số cấp đặc biệt có phụ gia (sáp ong, lecithin, polysorbat, alcol béo ethoxy hóa…).
Thông tin nhanh
| Tên khác | Adeps solidus, adeps neutralis, semisynthetic glycerides, hydrogenated vegetable glycerides; Witepsol, Suppocire, Massa Estarinum, Massupol, Novata, Akosoft, Akosol, Cremao, Wecobee |
| Thành phần | Triglycerid (và mono-, diglycerid) của acid béo no C8–C18 |
| Nhóm chức năng | Nền thuốc đặt |
Chọn nền thuốc đặt – những yếu tố cần cân nhắc
- Theo dược chất: tính chất lý hóa, hoạt độ nhiệt động, cỡ hạt chất rắn không tan, hệ số phân bố dầu/nước, hằng số phân ly, hệ số thay thế, tỷ lệ dược chất/nền.
- Điểm chảy: thuốc đặt tác dụng toàn thân nên chảy lỏng ngay dưới thân nhiệt; tác dụng tại chỗ hoặc giải phóng biến đổi có thể chỉ cần mềm/phân tán. Nền điểm chảy cao phù hợp dược chất tan trong dầu (làm hạ điểm chảy) hoặc khí hậu nóng. Nền điểm chảy thấp, độ nhớt thấp hữu ích khi đưa nhiều chất không tan nhưng dễ lắng. Chênh lệch điểm chảy – điểm đông đặc quyết định thời gian đông khi sản xuất.
- Chỉ số hydroxyl: thấp giảm nguy cơ tương tác với dược chất dễ phản ứng (ví dụ aspirin – nên dùng nền hydroxyl < 5), nhưng liên quan tính thân nước nên ảnh hưởng giải phóng, hấp thu; nền hydroxyl thấp kém dẻo và giòn nếu làm lạnh nhanh.
- Chỉ số peroxid: đo khả năng chống oxy hóa, chỉ báo ôi.
- Lưu biến: độ nhớt nền chảy ảnh hưởng phân bố đồng đều chất rắn hỗn dịch và giải phóng; giảm cỡ hạt là cách ưu tiên để hạn chế lắng, nhưng nhiều hạt mịn làm tăng độ nhớt, khó rót, chậm chảy và giòn.
- Phụ gia: chất phân tán/tăng hấp thu (chất diện hoạt); giảm hút ẩm (silic dioxid keo); làm cứng/tăng điểm chảy (sáp ong, alcol cetylic, acid stearic, alcol stearylic, nhôm stearat); hóa dẻo/giảm điểm chảy. Không nên thêm nước (tăng thủy phân, tương tác, môi trường cho vi sinh).
Mô tả và tính chất
- Khối sáp giòn trắng hoặc gần trắng, gần như không mùi; đun đến 50 °C chảy thành chất lỏng không màu hoặc hơi vàng.
- Tỷ trọng khoảng 0,950–0,980 g/cm³ (20 °C); độ ẩm ≤ 0,2–0,5%; chỉ số peroxid ≤ 1,2–3.
- Các thương hiệu có nhiều cấp với chỉ số acid, hydroxyl (từ dưới 5 đến 40), điểm chảy (khoảng 30–40 °C) và điểm đông đặc khác nhau – tra theo tài liệu nhà sản xuất.
- Dễ tan trong carbon tetraclorid, cloroform, ether, toluen, xylen; hơi tan trong ethanol ấm; hầu như không tan trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
- Khá bền với oxy hóa và thủy phân; ít nước nên hiếm hỏng do hút ẩm.
- Lão hóa: đặc tính chảy, độ cứng và profile giải phóng thay đổi theo thời gian – điểm chảy có thể tăng trên 1 °C sau vài tháng (chuyển vô định hình → tinh thể, chuyển đa hình triglycerid bền hơn). Nền cần được “ổn định hóa” trước khi đo điểm chảy.
- Bảo quản tránh ánh sáng, bao bì kín khí, nhiệt độ thấp hơn điểm chảy ít nhất 5 °C; thuốc đặt đúc thường nên bảo quản lạnh.
- Đóng gói không tốt có thể xuất hiện lớp tinh thể phấn trắng (“bloom”) do thành phần điểm chảy cao – khắc phục bằng đổi nền hoặc kết tinh trước khi rót (“tempering”).
Tương kỵ
Phản ứng hóa học giữa nền mỡ cứng và dược chất tương đối hiếm; nguy cơ phản ánh qua chỉ số hydroxyl của nền (xem mục chọn nền).
Sản xuất
Thủy phân dầu thực vật (dầu dừa, dầu cọ nhân), cất phân đoạn acid béo tự do; hydro hóa phân đoạn C8–C18 rồi ester hóa lại với glycerin có kiểm soát để đạt thành phần và chỉ số hydroxyl mong muốn (quy trình của Witepsol). Hoặc hydro hóa trực tiếp dầu rồi ester hóa trao đổi (với chính nó hoặc với glycerin).
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc, không kích ứng khi dùng đường trực tràng; nghiên cứu trên động vật gợi ý một số nền, nhất là loại có chỉ số hydroxyl cao, có thể kích ứng niêm mạc trực tràng. Có nguy cơ cháy nhẹ khi gặp nhiệt hoặc lửa.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (trực tràng, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF (hard fat).
Chất liên quan: bơ ca cao (theobroma oil; CAS 8002-31-1; chất rắn giòn vàng nhạt hoặc trắng, mùi ca cao nhẹ; nóng chảy 31–34 °C), glycerin, triglycerid mạch trung bình, polyethylen glycol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Suppository Bases, Hard Fat trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




