Magnesium Trisilicate (Magnesi trisilicat) – Chất hỗ trợ trơn chảy, chống vón

Magnesi trisilicat – chất hỗ trợ trơn chảy, chống vón

Magnesi trisilicat (2MgO·3SiO2·xH2O) là hợp chất magnesi oxid và silic dioxid với lượng nước thay đổi, được xem là một loại magnesi silicat (cùng mã E553a). Trong bào chế, đây là chất hỗ trợ trơn chảy và chống vón cho thuốc uống.

Thông tin nhanh

Tên khác Magnesium mesotrisilicate, silicic acid magnesium salt (1:2) hydrate, E553a
Số CAS 14987-04-3
Công thức – KLPT Mg2Si3O8·xH2O – 260,86 (dạng khan)
Nhóm chức năng Chất chống vón, chất hỗ trợ trơn chảy (đồng thời là dược chất)

Thành phần theo dược điển: USP – MgO ≥ 20%, SiO2 ≥ 45%, tỷ lệ SiO2/MgO 2,10–2,37, mất khối lượng khi nung 17–34%; Ph.Eur. – MgO ≥ 29%, SiO2 ≥ 65% tính trên chế phẩm đã nung.

Ứng dụng

  • Chất hỗ trợ trơn chảy trong thuốc uống và thực phẩm.
  • Magnesi trisilicat còn là dược chất (kháng acid); ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Bột mịn màu trắng, không mùi, không vị, không sạn.
  • Hơi hút ẩm: độ ẩm cân bằng ở 25 °C là 17–23% (độ ẩm tương đối 15–65%) và 24–30% (75–95%).
  • Hầu như không tan trong nước, ethanol 95%, ether; bị acid vô cơ phân hủy dễ dàng.

Độ ổn định và bảo quản

Bền khi bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Có thể làm giảm sinh khả dụng của mebeverin hydroclorid, proguanil, norfloxacin, sucralfat, tetracyclin do gắn kết hoặc tạo chelat.
  • Hấp phụ làm chậm hòa tan acid folic, erythromycin stearat, paracetamol, cloroquin phosphat.
  • Có thể làm bất hoạt chất bảo quản paraben.

Sản xuất

Điều chế từ natri silicat và magnesi sulfat; cũng có trong tự nhiên dưới dạng khoáng meerschaum, parasepiolit, sepiolit.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng trong thuốc uống. Trong dạ dày bị trung hòa thành magnesi clorid và silic dioxid; một phần magnesi được hấp thu – thận trọng khi trên 50 mEq magnesi/ngày ở người suy thận (nguy cơ tăng magnesi máu). Đã ghi nhận tiêu chảy thẩm thấu ở người cao tuổi và nguy cơ sỏi bàng quang, sỏi thận khi dùng kéo dài với liều kháng acid. Nên đeo kính bảo hộ.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan

  • Calci silicat (CaSiO3, Ca2SiO4, Ca3SiO5, thường ngậm nước): bột trắng trơn chảy tốt, vẫn trơn chảy sau khi hút lượng lớn nước hoặc chất lỏng; tạo gel với acid vô cơ. Dùng làm chất hỗ trợ trơn chảy và chống vón; GRAS. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 10 mg/m³ bụi hít toàn phần, 4 mg/m³ bụi hô hấp.
  • Magnesi silicat, magnesi nhôm silicat, talc.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Trisilicate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love