Maltitol (Maltitol) – Chất tạo ngọt, độn, tạo hạt, bao – công thức cấu tạo

Maltitol – chất tạo ngọt polyol, tá dược độn, bao đường cứng

Maltitol (maltose hydro hóa, E965) là disaccharid gồm một đơn vị glucose liên kết α-(1→4) với một đơn vị sorbitol. Đây là chất tạo ngọt khối không gây sâu răng, ngọt gần bằng saccarose, dùng rộng rãi làm tá dược độn, tá dược xát hạt ướt và bao đường cứng cho thuốc uống.

Thông tin nhanh

Tên khác Hydrogenated maltose, D-maltitol, E965; Amalty, C*PharmMaltidex, Malbit, Maltisorb, Maltit
Số CAS 585-88-6
Công thức – KLPT C12H24O11 – 344,32
Nhóm chức năng Chất bao, tá dược độn, tá dược tạo hạt, chất tạo ngọt

Ứng dụng

  • Chất tạo ngọt khối không gây sâu răng, độ ngọt xấp xỉ saccarose.
  • Tá dược độn cho nhiều dạng thuốc uống; xát hạt ướt.
  • Bao đường cứng (thay saccarose).
  • Bánh kẹo và thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, không mùi, vị ngọt.
  • Nóng chảy 148–151 °C.
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,79 g/cm³; tỷ trọng gõ 0,95 g/cm³; chỉ số nén 9,5%; thời gian chảy 5 giây (Maltisorb).
  • Cỡ hạt (Roquette): Maltisorb P200 – 95% ≤ 500 µm, 40% ≥ 100 µm; Maltisorb P90 – 95% ≤ 200 µm, 50% ≥ 100 µm.
  • Rất dễ tan trong nước: 1/0,67 ở 20 °C; 1/0,48 ở 40 °C; 1/0,33 ở 60 °C; 1/0,22 ở 80 °C; 1/0,18 ở 90 °C.

Độ ổn định và bảo quản

Bền nhiệt và bền hóa học tốt; bắt đầu phân hủy khi đun trên 200 °C (tùy thời gian, nhiệt độ, điều kiện). Không gây phản ứng sẫm màu (Maillard) với acid amin; chỉ hút ẩm khi độ ẩm tương đối từ 89% trở lên (20 °C). Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Sản xuất

Thủy phân tinh bột tạo siro maltose nồng độ cao, hydro hóa có xúc tác, tinh chế, cô đặc rồi kết tinh.

An toàn và thao tác

  • Nói chung được xem là không độc, không gây dị ứng, không kích ứng; không bị vi khuẩn miệng lên men nên không tạo acid, không gây sâu răng.
  • Chuyển hóa theo hai đường: ở ruột non bị thủy phân thành sorbitol và glucose (glucose hấp thu nhanh, sorbitol hấp thu thụ động); phần sorbitol và maltitol không hấp thu được vi khuẩn đại tràng lên men – cả hai đường cần được tính khi đánh giá năng lượng.
  • Uống quá nhiều (trên 50 g/ngày) có thể gây đầy hơi, tiêu chảy.
  • Chỉ số đường huyết thấp; lượng maltitol cần được tính vào tổng lượng glucid hằng ngày.
  • WHO không đặt giá trị ADI do mức dùng trong thực phẩm không được xem là nguy hại.
  • Nên đeo kính bảo hộ và găng tay khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E965).
  • Có trong thuốc uống; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. (hàm lượng 98,0–102,0%); siro maltitol có trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: sorbitol, dung dịch maltitol, isomalt, lactitol.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Maltitol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love