Lactose, Anhydrous (Lactose khan) – Tá dược độn, tá dược dính viên nén và viên nang – công thức cấu tạo

Lactose khan – tá dược độn dập thẳng cho hoạt chất nhạy ẩm

Lactose khan (anhydrous lactose) là dạng lactose không có nước kết tinh, thường chứa 70–80% β-lactose khan và 20–30% α-lactose khan. Đây là tá dược độn – dính phổ biến cho dập thẳng, đặc biệt phù hợp với hoạt chất nhạy ẩm nhờ độ ẩm thấp.

Thông tin nhanh

Tên khác Lactosum, milk sugar, saccharum lactis; Pharmatose DCL 21/22, SuperTab Anhydrous, Lactopress Anhydrous, Anhydrous Lactose NF DT/60M
Tên hóa học O-β-D-Galactopyranosyl-(1→4)-β-D-glucopyranose (hoặc hỗn hợp với dạng α)
Số CAS 63-42-3
Công thức – KLPT C12H22O11 – 342,30
Nhóm chức năng Tá dược độn và dính viên nén, viên nang

Ứng dụng

  • Tá dược độn – dính cho dập thẳng viên nén và đóng nang.
  • Dùng được với hoạt chất nhạy ẩm do hàm ẩm thấp.
  • Thực nghiệm: cốt viên thân nước; hỗn hợp bột hít (DPI).

Mô tả và tính chất

  • Tiểu phân kết tinh hoặc bột trắng đến trắng ngà.
  • Góc nghỉ khoảng 38–39° (Pharmatose DCL 21, SuperTab Anhydrous).
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,65–0,68 g/cm³; tỷ trọng gõ 0,79–0,88 g/cm³; tỷ trọng thực khoảng 1,57–1,59 g/cm³.
  • Các dạng khan thương mại có thể hút ẩm ở độ ẩm cao. Hydrat hóa một phần làm tăng diện tích bề mặt, giảm trơn chảy nhưng không ảnh hưởng khả năng chịu nén.

Độ ổn định và bảo quản

Nấm mốc có thể phát triển ở độ ẩm từ 80% RH. Lactose có thể ngả nâu khi bảo quản, nhanh hơn trong điều kiện ấm, ẩm. Ở 80 °C/80% RH, viên chứa lactose khan có thể nở 1,2 lần sau 1 ngày. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
  • Ở 40 °C/75% RH, hỗn hợp với một số hoạt chất cho thấy lactose khan hút ẩm và làm phân hủy hoạt chất nhiều hơn lactose monohydrat; lactose khan cũng từng thúc đẩy thủy phân nhóm ester, amidin của một số hoạt chất.
  • Như mọi lactose: đường khử – phản ứng Maillard với amin bậc một, bậc hai (xem bài lactose monohydrat).

Sản xuất

Sấy trục dung dịch lactose ở nhiệt độ trên 93,5 °C (tạo β-lactose), sau đó nghiền và rây. Có thể điều chế hai dạng α-lactose khan bằng kỹ thuật sấy đặc biệt (một dạng kém bền, hút ẩm; một dạng nén tốt) nhưng chưa thương mại hóa.

An toàn và thao tác

Lactose được dùng rộng rãi làm tá dược độn, dính trong viên nén, nang và cả thuốc tiêm tĩnh mạch. Phản ứng bất lợi chủ yếu do không dung nạp lactose (thiếu enzym lactase), thường chỉ xảy ra với lượng lớn hơn nhiều so với lượng trong viên thuốc. Tránh tạo và hít bụi.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da; viên nang, viên nén; thuốc hít; trực tràng, qua da, âm đạo).
  • Có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: lactose monohydrat, lactose sấy phun.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lactose, Anhydrous trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love