Lactitol (E966) – polyol thay đường, tá dược độn dập thẳng
Lactitol (E966) là đường alcol (polyol) thu được khi hydro hóa lactose. Lactitol được dùng thay saccarose trong sản phẩm không gây sâu răng, và làm tá dược độn cho dạng thuốc rắn – có loại dập thẳng chuyên dụng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | β-Galactosido-sorbitol, lactit, lactosit, lactobiosit, E966; Finlac DC, Lacty |
| Tên hóa học | 4-O-(β-D-Galactopyranosyl)-D-glucitol |
| Số CAS | 585-86-4 (khan); 81025-04-9 (monohydrat); 81025-03-8 (dihydrat) |
| Công thức – KLPT | C12H24O11 – 344,32 (khan); monohydrat 362,34; dihydrat 380,35 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt, tá dược độn viên nén và viên nang |
Ứng dụng
- Thay saccarose trong sản phẩm không gây sâu răng; ngọt bằng khoảng 1/3 saccarose; năng lượng khoảng 9,9 kJ/g (2,4 kcal/g).
- Tá dược độn cho dạng rắn; có loại dập thẳng (Finlac DC – hạt vi tinh thể tạo hạt bằng nước) và hỗn hợp dập thẳng lactose–lactitol.
- Lactitol còn là hoạt chất đường tiêu hóa ở liều cao – ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể trực thoi trắng, không mùi, vị ngọt kèm cảm giác mát; dạng bột và nhiều cỡ tinh thể.
- pH dung dịch 10%: 4,5–7,0; tỷ trọng 1,54 g/cm³; mất nước kết tinh ở 145–185 °C.
- Độ ẩm: 4,5–5,5% (monohydrat); ≤ 0,5% (khan). Dung dịch 7% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Tan 1/1,75 trong nước ở 20 °C (tăng theo nhiệt độ); ít tan trong ethanol 95% và ether.
- Độ nhớt dung dịch (20 °C): 10% – 1,3 mPa·s; 40% – 6,9 mPa·s; 60% – 80 mPa·s.
Độ ổn định và bảo quản
Dạng monohydrat không hút ẩm, bền trong điều kiện ẩm; bền nhiệt, không tham gia phản ứng Maillard. Trong dung dịch acid thủy phân chậm thành sorbitol và galactose. Rất bền với vi sinh vật. Bao bì chưa mở ở 25 °C/60% RH có hạn dùng trên 3 năm.
Sản xuất
Hydro hóa xúc tác lactose.
An toàn và thao tác
Lactitol được xem là không độc, không kích ứng. Không bị lên men đáng kể trong miệng nên không gây sâu răng; không hấp thu ở ruột non mà được vi khuẩn đại tràng phân giải, chuyển hóa không phụ thuộc insulin. Liều lớn có tác dụng nhuận tràng. Nên đeo kính khi thao tác.
Tình trạng pháp lý
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E966).
- Có chuyên luận lactitol monohydrat trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: lactose, isomalt, maltitol, sorbitol, xylitol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lactitol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




