Lactose, Monohydrate (α-Lactose monohydrat) – Tá dược độn, tá dược dính, chất mang bột hít – công thức cấu tạo

Lactose monohydrat – tá dược độn phổ biến nhất cho viên nén, nang và bột hít

Lactose monohydrat (α-lactose monohydrat) là disaccharid tự nhiên từ sữa, gồm một gốc galactose và một gốc glucose. Đây có lẽ là tá dược độn được dùng nhiều nhất cho viên nén và viên nang, đồng thời là chất mang chuẩn cho bột hít (DPI).

Thông tin nhanh

Tên khác Lactose, milk sugar, lactosum monohydricum; tên thương mại: Pharmatose, Tablettose, GranuLac, CapsuLac, InhaLac, Lactochem, SuperTab…
Tên hóa học O-β-D-Galactopyranosyl-(1→4)-α-D-glucopyranose monohydrat
Số CAS 64044-51-5
Công thức – KLPT C12H22O11·H2O – 360,31
Nhóm chức năng Tá dược dính, tá dược độn cho bột hít, tá dược dính viên nén, tá dược độn viên nén và viên nang

Ứng dụng

  • Tá dược độn viên nén, viên nang; ngoài ra trong sản phẩm đông khô (tăng khối, giúp bánh đông khô kết dính) và sữa công thức.
  • Chất mang bột hít (dry powder inhaler).
  • Nhiều cấp với cỡ hạt và độ trơn chảy khác nhau: cỡ hạt cho nang thường chọn theo loại máy đóng nang; cấp mịn dùng cho xát hạt ướt hoặc khi có nghiền trong quy trình (trộn đều hơn, dùng tá dược dính hiệu quả hơn).
  • Cấp dập thẳng: α-lactose monohydrat tạo hạt/kết tụ (có lượng nhỏ lactose khan) – dùng cho viên có lượng hoạt chất thấp mà không cần xát hạt. Ngoài ra còn lactose sấy phun và lactose khan.
  • Phối hợp saccarose (khoảng 1:3) trong dịch bao đường.

Mô tả và tính chất

  • Ở trạng thái rắn có các dạng: α-lactose monohydrat, β-lactose khan, α-lactose khan (bền).
  • Tiểu phân kết tinh hoặc bột trắng đến trắng ngà, không mùi, hơi ngọt: α-lactose ngọt khoảng 20% saccarose, β-lactose khoảng 40%.
  • Chứa khoảng 5% nước kết tinh (thường 4,5–5,5%).
  • Tỷ trọng thực 1,545 g/cm³; tỷ trọng biểu kiến 0,45–0,77 g/cm³ và tỷ trọng gõ 0,64–0,95 g/cm³ tùy cấp; góc nghỉ khoảng 32–33° với các cấp dập thẳng.
  • Nóng chảy 201–202 °C (α-lactose monohydrat đã mất nước).
  • Năng suất quay cực +54,4° đến +55,9° (dung dịch 10%); dung dịch có hiện tượng quay hỗ biến.
  • Tan trong nước (khoảng 1/5 ở 25 °C), hầu như không tan trong ethanol, ether, cloroform.

Độ ổn định và bảo quản

Nấm mốc có thể phát triển ở độ ẩm từ 80% RH. Lactose có thể ngả nâu khi bảo quản, nhanh hơn khi ấm, ẩm; độ tinh khiết và độ bền màu khác nhau giữa các nguồn – quan trọng khi làm viên trắng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Phản ứng Maillard với hợp chất có nhóm amin bậc một, tạo sản phẩm màu nâu hoặc vàng nâu.
  • Tương kỵ với acid amin, aminophyllin, amphetamin, lisinopril.

Sản xuất

Lactose có trong sữa hầu hết động vật có vú (sữa bò chứa 4,4–5,2% lactose, chiếm 38% chất rắn). Thương mại sản xuất từ váng sữa bò (whey) còn lại sau khi làm phô mai và casein. α-Lactose monohydrat kết tinh từ dung dịch quá bão hòa dưới 93,5 °C; hình dạng tinh thể (lăng trụ, kim tự tháp, “rìu”) tùy điều kiện. Cấp dập thẳng được tạo hạt/kết tụ hoặc sấy phun.

An toàn và thao tác

Lactose dùng rộng rãi trong viên nén, nang uống và cả thuốc tiêm tĩnh mạch (thải nguyên vẹn). Phản ứng bất lợi chủ yếu do không dung nạp lactose (thiếu lactase): lactose không tiêu hóa gây đau quặn, tiêu chảy, chướng bụng, đầy hơi. Tuy nhiên phần lớn người lớn dùng khoảng 25 g lactose/ngày (500 mL sữa) không triệu chứng, trong khi lượng lactose trong thuốc hiếm khi quá 2 g/ngày – khó gây triệu chứng nặng với dạng rắn thông thường, dù đã có báo cáo lẻ tẻ ở người không dung nạp nặng. Tránh tạo và hít bụi.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm, hít, uống, trực tràng, âm đạo…); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: lactose khan, lactose sấy phun, cellulose vi tinh thể, mannitol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lactose, Monohydrate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love