Potassium Metaphosphate (Kali metaphosphat) – Chất đệm

Kali metaphosphat (E452) – chất đệm cho hỗn dịch uống

Kali metaphosphat (kali polymetaphosphat, E452) là polyphosphat mạch thẳng có mức trùng hợp cao, dạng bột trắng không mùi. Trong bào chế, kali metaphosphat được dùng làm chất đệm cho hỗn dịch uống.

Thông tin nhanh

Tên khác Kali polymetaphosphat, kali polyphosphat, muối Kurrol kali, E452
Số CAS 7790-53-6
Công thức – KLPT (KPO3)n – 118,07 (đơn vị)
Nhóm chức năng Chất đệm
Dược điển USP-NF (hàm lượng tương đương 59,0–61,0% P2O5)

Ứng dụng

  • Chất đệm cho hỗn dịch uống; đã nghiên cứu trong bột pha hỗn dịch chứa thuốc ức chế bơm proton nhạy acid (benzimidazol thế), cùng chất đệm khoảng 0,1–2,5 mEq cho mỗi mg hoạt chất.
  • Do ít tan trong nước, được đánh giá làm chất đánh bóng trong kem và bột đánh răng.
  • Thực phẩm: chất nhũ hóa, hút ẩm, chất kết dính hoặc chất làm nở; mỹ phẩm: chất diện hoạt.

Mô tả và tính chất

  • Bột trắng, không mùi.
  • Tỷ trọng 2,45 g/cm³; điểm chảy 807 °C.
  • Không tan trong nước; tan trong dung dịch loãng muối natri.
  • USP-NF: độ nhớt (dung dịch thử) 6,5–15 mPa·s.

Độ ổn định và bảo quản

Bền trong điều kiện thao tác và bảo quản thường. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, thông thoáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Khử nước bằng nhiệt kali dihydrophosphat.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong thuốc uống, nhìn chung được coi là an toàn khi làm tá dược. Có thể kích ứng da, hô hấp, kích ứng mắt nghiêm trọng; có hại khi nuốt hoặc hít.
  • JECFA đặt lượng dung nạp tối đa hằng ngày (MTDI) cho phosphat và polyphosphat tới 70 mg/kg thể trọng (tính theo phospho).
  • LD50 (chuột nhắt, uống): 1,7 g/kg; (chuột cống, uống): 7,1 g/kg; (chuột cống, qua da): trên 7,94 g/kg.
  • Tránh tiếp xúc da, mắt; đeo kính, găng, đồ bảo hộ; tránh hít bụi, thao tác trong tủ hút; tránh tiếp xúc kéo dài; xa nguồn lửa.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; có trong danh mục EAFUS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (hỗn dịch uống) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan

Xem thêm kali phosphat, natri dihydrophosphat, dinatri hydrophosphat.

Ghi chú: số EINECS 232-212-6; PubChem CID 16133895.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Metaphosphate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love