Isopropyl Palmitate (Isopropyl palmitat (IPP)) – Làm mềm, chất dẫn dầu, tăng thấm, dung môi – công thức cấu tạo

Isopropyl palmitat (IPP) – chất làm mềm dễ tán cho kem, lotion

Isopropyl palmitat (IPP) là ester của isopropanol và acid palmitic (C16). Giống isopropyl myristat, IPP là chất làm mềm không nhờn, dễ tán, dùng trong thuốc dùng ngoài và mỹ phẩm; mạch dài hơn nên nhớt hơn và đông đặc ở nhiệt độ cao hơn IPM.

Thông tin nhanh

Tên khác Isopropyl hexadecanoate, palmitic acid isopropyl ester; Crodamol IPP, Kessco IPP, Lexol IPP-NF, Tegosoft P, Wickenol 111…
Tên hóa học 1-Methylethyl hexadecanoat
Số CAS 142-91-6
Công thức – KLPT C19H38O2 – 298,51
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất dẫn dạng dầu, chất tăng thấm, dung môi

Ứng dụng và nồng độ

Ứng dụng Nồng độ (%)
Kem, lotion dùng ngoài 0,05–5,5
Thuốc phun mù dùng ngoài khoảng 3,4
Nước hoa 0,2–0,8
Xà phòng 0,05–0,2
Chất tẩy rửa 0,005–0,02
  • Dầu tắm, kem, lotion, trang điểm, sản phẩm tóc, khử mùi, son, chống nắng, phấn nén.
  • Màng thấm qua da giải phóng có kiểm soát; nghiên cứu vesicle ester saccarose đảo, vi nhũ tương.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng sánh, trong, không màu đến vàng nhạt, gần như không mùi; đông đặc dưới khoảng 16 °C.
  • Tỷ trọng tương đối 0,850–0,855; chiết suất 1,435–1,440; chỉ số xà phòng hóa 183–193; độ nhớt 5–10 mPa·s.
  • Độ tan tương tự isopropyl myristat: tan trong dung môi hữu cơ, dầu, sáp; không tan trong nước, glycerin, glycol.

Độ ổn định và bảo quản

Bền với oxy hóa và thủy phân, không bị ôi. Bảo quản trong bao bì kín, trên 16 °C (tránh đông đặc), tránh ánh sáng.

Tương kỵ

Tương tự isopropyl myristat: làm trương, hòa tan một phần cao su; làm trương nylon, polyethylen; tạo hỗn hợp dạng hạt với parafin cứng; tương kỵ chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Ester hóa acid palmitic với isopropanol có xúc tác acid; loại tinh khiết cao sản xuất bằng ester hóa enzym ở nhiệt độ thấp.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài, được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dùng ngoài, qua da).
  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: isopropyl myristat, ethyl oleat, cetyl palmitat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Isopropyl Palmitate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love