Isopropyl Myristate (Isopropyl myristat (IPM)) – Làm mềm, chất dẫn dầu, tăng thấm, dung môi – công thức cấu tạo

Isopropyl myristat (IPM) – chất làm mềm không nhờn, tăng thấm qua da

Isopropyl myristat (IPM) là ester của isopropanol với acid béo no, chủ yếu acid myristic (C14). Đây là chất làm mềm không nhờn, thấm nhanh vào da, dùng làm thành phần nền bán rắn, dung môi cho nhiều hoạt chất dùng ngoài và chất tăng thấm qua da.

Thông tin nhanh

Tên khác IPM, isopropyl ester of myristic acid, tetradecanoic acid 1-methylethyl ester; Crodamol IPM, Estol IPM, Kessco IPM 95, Tegosoft M, Stepan IPM…
Tên hóa học 1-Methylethyl tetradecanoat
Số CAS 110-27-0
Công thức – KLPT C17H34O2 – 270,5
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất dẫn dạng dầu, chất tăng thấm qua da, dung môi

Ứng dụng và nồng độ

Ứng dụng Nồng độ (%)
Thuốc phun mù dùng ngoài 2,0–98,0
Kem, lotion dùng ngoài 1,0–10,0
Vi nhũ tương < 50
Nước hoa 0,5–2,0
Xà phòng 0,03–0,3
Chất tẩy rửa 0,003–0,03
Hỗn dịch nhỏ tai 0,024
  • Dầu tắm, trang điểm, chăm sóc tóc và móng, kem, lotion, son môi, sản phẩm cạo râu, khử mùi, kem âm đạo, hỗn dịch nhỏ tai.
  • Thành phần tự nhũ hóa trong công thức kem lạnh (cold cream) làm chất dẫn thuốc.
  • Chất tăng thấm cho hệ trị liệu qua da, kể cả kết hợp siêu âm và điện di; nhũ tương nước–dầu dạng gel giải phóng kéo dài; vi cầu (tăng giải phóng etoposid).

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, gần như không mùi, độ nhớt thấp (5–7 mPa·s ở 25 °C); đông đặc ở khoảng 5 °C.
  • Điểm chớp cháy 153,5 °C (cốc kín); sôi 140,2 °C ở 2 mmHg.
  • Tan trong aceton, cloroform, ethanol 95%, ethyl acetat, chất béo, alcol béo, dầu béo, hydrocarbon lỏng, toluen, sáp; hòa tan được nhiều sáp, cholesterol, lanolin. Hầu như không tan trong glycerin, glycol, nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bền với oxy hóa và thủy phân, không bị ôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng.

Tương kỵ

  • Tiếp xúc cao su làm giảm độ nhớt, cao su trương và tan một phần; làm trương nhựa như nylon, polyethylen – lưu ý khi chọn bao bì, gioăng.
  • Với parafin cứng tạo hỗn hợp dạng hạt.
  • Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Ester hóa acid myristic với isopropanol, hoặc cho myristoyl clorid phản ứng với isopropanol có chất khử HCl. Có loại tinh khiết cao sản xuất bằng ester hóa enzym ở nhiệt độ thấp.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài, được xem là không độc, không kích ứng. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ tai, dùng ngoài, qua da, âm đạo).
  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: isopropyl palmitat, ethyl oleat, triglycerid mạch trung bình.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Isopropyl Myristate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love