Isopropyl Alcohol (Isopropanol (IPA)) – Dung môi, chất sát khuẩn – công thức cấu tạo

Isopropanol (alcol isopropylic, IPA) – dung môi, chất sát khuẩn dùng ngoài

Isopropanol (alcol isopropylic, IPA, propan-2-ol) là dung môi dễ bay hơi, dễ cháy, dùng chủ yếu làm dung môi cho chế phẩm dùng ngoài và dung môi quy trình (bao phim, xát hạt – sau đó bay hơi hết). Dung dịch 70% là chất sát khuẩn dùng ngoài quen thuộc. Isopropanol không dùng đường uống do độc tính.

Thông tin nhanh

Tên khác IPA, isopropanol, 2-propanol, dimethyl carbinol, sec-propyl alcohol, petrohol
Tên hóa học Propan-2-ol
Số CAS 67-63-0
Công thức – KLPT C3H8O – 60,1
Nhóm chức năng Chất sát khuẩn, dung môi

Ứng dụng

  • Dung môi trong chế phẩm dùng ngoài và mỹ phẩm; tính làm mất mỡ mạnh có thể hạn chế dùng cho chế phẩm bôi lặp lại (lotion).
  • Dung môi bao phim và xát hạt viên nén – được loại bỏ bằng bay hơi.
  • Tăng thấm qua da (ví dụ nimesulid từ gel carbomer 934).
  • Có tác dụng kháng khuẩn; dung dịch 70% (tt/tt) là chất sát khuẩn dùng ngoài.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, linh động, dễ bay hơi, dễ cháy; mùi giống hỗn hợp ethanol và aceton, vị hơi đắng.
  • Khoảng chưng cất 81–83 °C; tỷ trọng 0,783–0,789; chiết suất 1,376–1,379.
  • Trộn lẫn với nước, ethanol, ether, cloroform.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát, xa nguồn lửa.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa như hydrogen peroxyd, acid nitric (gây phân hủy). Có thể bị “muối kết” khỏi hỗn hợp nước khi thêm natri clorid, natri sulfat, muối khác hoặc natri hydroxyd.

Sản xuất

Từ propylen; khử xúc tác aceton; hoặc lên men một số carbohydrat.

An toàn và thao tác

  • Hấp thu dễ qua đường tiêu hóa, chậm qua da lành. Tiếp xúc da kéo dài có thể gây rối loạn tim mạch, thần kinh; đã có báo cáo bỏng hóa chất ở trẻ sơ sinh khi bôi ngoài da.
  • Chuyển hóa chậm hơn ethanol, chủ yếu thành aceton, thải qua nước tiểu.
  • Độc khoảng gấp đôi ethanol – không dùng đường uống. Triệu chứng ngộ độc giống ethanol nhưng không có giai đoạn hưng phấn, viêm dạ dày và nôn nổi bật hơn; 20 mL có thể gây triệu chứng độc, liều gây tử vong ước tính 120–250 mL.
  • Dùng ngoài có thể kích ứng tại chỗ; nhỏ vào mắt gây bỏng giác mạc.
  • Kích ứng da, mắt, niêm mạc khi hít – dùng kính, găng tay, thao tác nơi thông gió. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 999 mg/m³ (400 ppm) trung bình 8 giờ, 1250 mg/m³ (500 ppm) trong 15 phút. Dễ cháy, cháy sinh khói độc.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống – với vai trò dung môi quy trình; chế phẩm dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: propan-1-ol (n-propanol, CAS 71-23-8 – độc hơn isopropanol), ethanol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Isopropyl Alcohol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love