Iron Oxides (Oxyd sắt đen · đỏ · vàng) – Chất tạo màu, hấp thu UV

Oxyd sắt (E172) – bột màu vô cơ cho màng bao, vỏ nang

Oxyd sắt (iron oxides, E172) là các hợp chất vô cơ gồm một hoặc nhiều oxyd sắt tổng hợp, kể cả dạng ngậm nước. Đây là bột màu vô cơ quan trọng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm – vừa tạo màu (vàng, đỏ, đen, nâu), vừa làm đục và hấp thu UV, giúp bảo vệ hoạt chất nhạy sáng.

Thông tin nhanh

Loại Công thức KLPT CAS
Oxyd sắt đen Fe3O4 231,54 1317-61-9
Oxyd sắt (III) ngậm nước FeHO2 88,85 20344-49-4
Oxyd sắt đỏ Fe2O3 159,70 1309-37-1
Oxyd sắt vàng monohydrat Fe2O3·H2O 177,70 51274-00-1

CAS chung cho oxyd sắt: 977053-38-5. Nhóm chức năng: chất tạo màu.

Ứng dụng

  • Chất tạo màu và hấp thu UV trong mỹ phẩm, thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài – đặc biệt màng bao phim và vỏ nang.
  • Là chất màu vô cơ, oxyd sắt ngày càng được ưa chuộng do một số phẩm màu hữu cơ tổng hợp bị hạn chế.
  • Hạn chế: dải màu hẹp, tính mài mòn, và giới hạn lượng dùng ở một số nước.
  • Phối trộn các oxyd sắt với nhau và với titan dioxyd cho nhiều sắc độ.

Mô tả và tính chất

  • Bột màu vàng, đỏ, đen hoặc nâu; màu phụ thuộc cỡ, hình dạng hạt và lượng nước liên kết.
  • Oxyd sắt đen: tỷ trọng 5,1 g/cm³; nóng chảy 1538 °C.
  • Tan trong acid vô cơ mạnh; hầu như không tan trong nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Oxyd sắt có thể làm vỏ nang gelatin cứng bị giòn ở nhiệt độ cao khi độ ẩm tồn dư 11–12% – giới hạn lượng oxyd sắt đưa vào vỏ nang.
  • Oxyd sắt (đặc biệt loại vàng) hấp phụ một số chất bảo quản như paraben, làm giảm hiệu lực bảo quản trong hệ nước.

Sản xuất

Kết tủa dung dịch muối sắt (II), sau đó oxy hóa thành oxyd sắt đen hoặc nâu; các điều kiện khác nhau cho các màu khác nhau.

An toàn và thao tác

Được dùng rộng rãi và được xem là không độc, không kích ứng. Tại một số nước như Mỹ, lượng oxyd sắt làm chất màu được giới hạn ở mức nuốt vào tối đa 5 mg sắt nguyên tố mỗi ngày. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh với khói oxyd sắt (tính theo Fe): 5 mg/m³ (8 giờ), 10 mg/m³ (ngắn hạn).

Tình trạng pháp lý

  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E172).
  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép ở nhiều nước, gồm Nhật, Anh, Mỹ (tại Mỹ thuộc nhóm màu miễn chứng nhận).
  • Không có chuyên luận dược điển (theo ấn bản 2006); có tiêu chuẩn của JECFA (FAO/WHO) và Japanese Pharmaceutical Excipients (oxyd sắt đen, đỏ, vàng).

Chất liên quan: titan dioxyd, chất màu dược dụng, màu lake nhôm.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Iron Oxides trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love