Hydroxyethyl Cellulose (Hydroxyethyl cellulose (HEC)) – Làm đặc, tăng độ nhớt, tạo hỗn dịch, tá dược dính, bao

Hydroxyethyl cellulose (HEC, Natrosol) – chất làm đặc cho nhỏ mắt, gel

Hydroxyethyl cellulose (HEC, hyetellose) là ether poly(hydroxyethyl) một phần của cellulose – polyme không ion hóa, tan trong cả nước lạnh và nước nóng. HEC được dùng chủ yếu làm chất làm đặc cho chế phẩm nhỏ mắt và dùng ngoài; ngoài ra là tá dược dính và tá dược bao phim.

Thông tin nhanh

Tên khác HEC, hyetellose, cellulose hydroxyethyl ether, 2-hydroxyethyl cellulose ether; Natrosol, Cellosize HEC, Tylose PHA
Số CAS 9004-62-0
Cấu tạo Cellulose có nhóm OH được thế bằng –[CH2CH2O]mH; nhiều cấp khác nhau về độ nhớt và mức thế. Tên cấp kèm số chỉ độ nhớt biểu kiến (mPa·s) của dung dịch 2% ở 20 °C
Nhóm chức năng Tá dược bao, tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén, chất làm đặc, tăng độ nhớt

Ứng dụng

  • Chất làm đặc cho chế phẩm nhỏ mắt và dùng ngoài – nồng độ tùy dung môi và KLPT của cấp.
  • Tá dược dính và tá dược bao phim cho viên nén.
  • Có trong dung dịch bôi trơn cho khô mắt, dung dịch chăm sóc kính áp tròng, chế phẩm cho khô miệng.
  • Hydrogel HEC trong các hệ cung cấp thuốc; mỹ phẩm (dùng rất rộng rãi).

Mô tả và tính chất

  • Bột màu nâu nhạt, kem đến trắng, không mùi, không vị, hút ẩm.
  • pH dung dịch 1%: 5,5–8,5.
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,35–0,61 g/cm³; mềm ở 135–140 °C, phân hủy khoảng 205 °C.
  • Tan trong nước lạnh hoặc nóng tạo dung dịch trong, mịn, đồng nhất; hầu như không tan trong aceton, ethanol, ether, toluen và phần lớn dung môi hữu cơ; trương hoặc tan một phần trong glycol.

Độ ổn định và bảo quản

  • Bột bền nhưng hút ẩm; bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
  • Dung dịch tương đối bền ở pH 2–12, độ nhớt ít thay đổi; kém bền dưới pH 5 (thủy phân), ở pH cao có thể bị oxy hóa.
  • Tăng nhiệt độ làm giảm độ nhớt nhưng hồi phục khi nguội. Chịu được đông–rã đông, bảo quản nhiệt độ cao, đun sôi mà không kết tủa hay tạo gel.
  • Bị enzym của vi khuẩn, nấm phân hủy làm mất độ nhớt – dung dịch bảo quản lâu cần chất bảo quản; có thể hấp tiệt khuẩn.

Tương kỵ

  • Tương kỵ với zein; tương hợp một phần với casein, gelatin, methylcellulose, PVA, tinh bột.
  • Dùng được với nhiều chất bảo quản tan trong nước; natri pentaclorophenat làm tăng độ nhớt tức thì.
  • Chịu điện giải tốt nhưng có thể bị “muối kết” bởi một số dung dịch muối đậm đặc (natri carbonat 50%, sulfat nhôm/amoni/magnesi/natri/kẽm bão hòa, dinatri phosphat, natri thiosulfat…). Natrosol 150 chịu muối tốt hơn Natrosol 250.
  • Tương kỵ với một số phẩm màu huỳnh quang, chất làm trắng quang học và một số chất sát khuẩn amoni bậc bốn (làm tăng độ nhớt).

Sản xuất

Cellulose tinh khiết xử lý bằng natri hydroxyd tạo cellulose kiềm trương nở, sau đó phản ứng với ethylen oxyd. Mức thế DS (số nhóm OH đã phản ứng trên mỗi đơn vị glucose, tối đa 3) và thế mol MS (số phân tử ethylen oxyd trên mỗi đơn vị – không có giới hạn lý thuyết vì chuỗi có thể kéo dài) quyết định tính chất sản phẩm.

An toàn và thao tác

Dùng chủ yếu trong chế phẩm nhỏ mắt và dùng ngoài; được xem là gần như không độc, không kích ứng; trên chuột, HEC không hấp thu và không bị thủy phân trong đường tiêu hóa. HEC xử lý glyoxal không khuyến cáo cho thuốc uống hoặc chế phẩm tiếp xúc niêm mạc; HEC không khuyến cáo dùng đường tiêm. Bụi có thể kích ứng mắt; tránh tạo bụi (nguy cơ nổ); chất cháy được.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt; siro, viên nén uống; nhỏ tai, dùng ngoài); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh.
  • HEC chưa được phép dùng trực tiếp trong thực phẩm ở châu Âu và Mỹ (chỉ ứng dụng gián tiếp như bao bì) do tồn dư ethylen glycol từ quá trình sản xuất – trái ngược với việc dùng rộng rãi trong thuốc uống.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: hydroxyethylmethyl cellulose, hydroxypropyl cellulose, hypromellose, methylcellulose.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydroxyethyl Cellulose trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love