Hydrochloric Acid (Acid hydrocloric) – Chất acid hóa

Acid hydrocloric (E507) – chất acid hóa, điều chỉnh pH

Acid hydrocloric (HCl, E507) là dung dịch nước của khí hydro clorid. Trong bào chế, acid hydrocloric là chất acid hóa được dùng rộng rãi để điều chỉnh pH trong thuốc và thực phẩm; trong công thức thường dùng dạng acid hydrocloric loãng hơn là dạng đậm đặc.

Thông tin nhanh

Tên khác Chlorohydric acid, concentrated hydrochloric acid, E507
Số CAS 7647-01-0
Công thức – KLPT HCl – 36,46
Nhóm chức năng Chất acid hóa

Nồng độ theo dược điển

Loại Hàm lượng HCl
Acid hydrocloric (JP) 35,0–38,0% kl/kl
Acid hydrocloric (Ph.Eur.) 35,0–39,0% kl/kl
Acid hydrocloric (USP-NF) 36,5–38,0% kl/kl
Acid hydrocloric loãng (Ph.Eur.) khoảng 10% kl/kl (trộn 274 g acid với 726 g nước)
Acid hydrocloric loãng (USP-NF) 9,5–10,5% kl/tt (226 mL acid pha nước vừa đủ 1000 mL)

Ứng dụng

  • Chất acid hóa, điều chỉnh pH cho nhiều loại chế phẩm: thuốc tiêm (kể cả tiêm ngoài màng cứng), thuốc hít, nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai, dung dịch uống, dung dịch nha khoa, trực tràng, dùng ngoài.
  • Nguyên liệu pha acid hydrocloric loãng.
  • Phụ gia thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Dung dịch nước trong, không màu, bốc khói, mùi hăng.
  • pH dung dịch 10% (tt/tt): khoảng 0,1.
  • Tỷ trọng 1,18 g/cm³ (20 °C); điểm đông khoảng −24 °C.
  • Hỗn hợp đẳng phí (20,24% HCl) sôi ở 110 °C.
  • Trộn lẫn với nước; tan trong ethanol 95%, methanol, ether.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì thủy tinh hoặc vật liệu trơ, đậy kín, dưới 30 °C. Không để gần kiềm đậm đặc, kim loại và cyanid.

Tương kỵ

Phản ứng mãnh liệt với kiềm, tỏa nhiệt lớn; phản ứng với nhiều kim loại giải phóng hydro.

Sản xuất

Hòa khí hydro clorid vào nước. Khí HCl được sản xuất từ natri clorid và acid sulfuric, từ các nguyên tố, là sản phẩm phụ của điện phân sản xuất natri hydroxyd hoặc clo hóa hydrocarbon.

An toàn và thao tác

Ở nồng độ loãng thấp, acid hydrocloric thường không gây tác dụng bất lợi. Dung dịch đậm đặc có tính ăn mòn, gây tổn thương nặng khi dính mắt, da hoặc nuốt phải; hơi acid kích ứng mắt, mũi, hô hấp, phơi nhiễm kéo dài có thể hại phổi. Thao tác cần kính, găng tay, tấm che mặt, tạp dề và mặt nạ tùy lượng dùng; khi đổ tràn pha loãng bằng nhiều nước; dính da, mắt phải rửa ngay bằng nhiều nước và đi khám. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh với khí và sương HCl: 2 mg/m³ (1 ppm) trung bình 8 giờ, 8 mg/m³ (5 ppm) trong 15 phút. Khi pha loãng luôn cho acid vào nước.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E507).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide cho nhiều đường dùng; có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP-NF (kể cả dạng loãng); có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: acid hydrocloric loãng, natri hydroxyd (chất kiềm hóa dùng song song khi chỉnh pH).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydrochloric Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love