Gôm guar (E412) – tá dược dính, rã, tạo hỗn dịch, tăng độ nhớt
Gôm guar (guar gum, E412) là galactomannan lấy từ nội nhũ hạt cây guar Cyamopsis tetragonolobus, trồng ở Ấn Độ, Pakistan và tây nam Hoa Kỳ. Gôm guar trương nở gần như tức thì trong nước lạnh hoặc nóng, tạo sol rất nhớt – được dùng làm tá dược dính, rã, tạo hỗn dịch, làm đặc và chất mang giải phóng có kiểm soát.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Guar flour, jaguar gum, guar galactomannan (Ph.Eur.), E412; Galactosol, Meyprogat, Meyprodor, Meyprofin |
| Số CAS | 9000-30-0 |
| Cấu tạo | Mạch thẳng mannopyranose liên kết β-(1→4), gắn nhánh đơn galactopyranose bằng liên kết α-(1→6); tỷ lệ galactose:mannose 1:1,4 đến 1:2; KLPT khoảng 220.000 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo hỗn dịch, tá dược dính, tá dược rã, chất tăng độ nhớt |
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Ổn định nhũ tương | 1 |
| Tá dược dính viên nén | đến 10 |
| Làm đặc lotion, kem | đến 2,5 |
- Dạng rắn: tá dược dính và tá dược rã.
- Thuốc uống, dùng ngoài: tạo hỗn dịch, làm đặc, ổn định.
- Chất mang giải phóng có kiểm soát; cốt viên thay dẫn chất cellulose; viên ba lớp; đưa thuốc đến đại tràng (bị vi khuẩn đại tràng phân giải).
- Mỹ phẩm, thực phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng đến trắng ngà, không hoặc gần như không mùi, vị nhạt.
- pH hệ phân tán 1%: 5,0–7,0; tỷ trọng 1,492 g/cm³.
- Hầu như không tan trong dung môi hữu cơ. Trong nước lạnh hoặc nóng phân tán và trương nở gần như ngay lập tức, tạo sol xúc biến rất nhớt; hydrat hóa tối ưu ở pH 7,5–9,0; cần 2–4 giờ ở nhiệt độ phòng để đạt độ nhớt tối đa. Bột nghiền mịn trương nhanh hơn nhưng khó phân tán hơn.
- Độ nhớt hệ phân tán 1%: khoảng 4860 mPa·s – phụ thuộc nhiệt độ, thời gian, nồng độ, pH, tốc độ khuấy và cỡ hạt. Có hiệp đồng lưu biến với gôm xanthan.
Độ ổn định và bảo quản
Hệ phân tán có tính đệm, bền ở pH 4,0–10,5; đun lâu làm giảm độ nhớt. Có thể bảo quản vi sinh bằng methylparaben 0,15% + propylparaben 0,02% (thực phẩm: acid benzoic, acid citric, natri benzoat, acid sorbic). Bột bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Tương hợp với phần lớn hydrocolloid thực vật (như gôm adragant).
- Tương kỵ với aceton, ethanol 95%, tannin, acid và kiềm mạnh.
- Ion borat trong nước phân tán ngăn gôm hydrat hóa; thêm borat vào gôm đã hydrat hóa tạo gel cấu trúc – gel hóa lỏng khi hạ pH dưới 7 hoặc đun nóng.
- Gôm guar có thể làm giảm khoảng một phần tư hấp thu penicilin V từ một số công thức.
Sản xuất
Tách vỏ hạt (nghiền sau khi ngâm acid sulfuric hoặc nước, hoặc đốt), tách phôi bằng nghiền chọn lọc theo độ cứng; nội nhũ (khoảng 80% galactomannan) được nghiền đến cỡ hạt phù hợp ứng dụng.
An toàn và thao tác
Dùng rộng rãi trong thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài; được xem là không độc, không kích ứng. Dùng quá nhiều có thể gây đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn. Viên nén gôm guar dùng làm chất gây no (giảm thèm ăn) từng bị cấm tại Anh do viên trương sớm có thể gây tắc thực quản – lệnh cấm không ảnh hưởng việc dùng gôm guar làm tá dược. WHO không quy định ADI. Có thể kích ứng mắt – dùng kính, găng tay, khẩu trang.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E412).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (hỗn dịch, siro, viên nén uống; dùng ngoài; viên đặt âm đạo); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. (guar galactomannan) và USP-NF.
Chất liên quan: gôm đậu carob (ceratonia), gôm xanthan, gôm adragant, gôm arabic.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Guar Gum trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




