Glycofurol (Glycofurol) – Dung môi, chất tăng thấm – công thức cấu tạo

Glycofurol (tetraglycol) – dung môi cho thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp

Glycofurol (tetraglycol, ether polyethylen glycol của alcol tetrahydrofurfurylic) là dung môi dùng chủ yếu trong thuốc tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp với nồng độ đến 50% (tt/tt). Cấp dược dụng thường gặp là Glycofurol 75.

Thông tin nhanh

Tên khác Glycofurol 75, tetraglycol, tetrahydrofurfuryl alcohol polyethylene glycol ether (lưu ý: “tetraglycol” đôi khi cũng chỉ alcol tetrahydrofurfurylic)
Số CAS 31692-85-0
Công thức – KLPT C9H18O4 (trung bình) – 190,24 (trung bình); với Glycofurol 75, số đơn vị oxyethylen n = 1–2
Nhóm chức năng Chất tăng thấm, dung môi

Ảnh minh họa vẽ phân tử với n = 1.

Ứng dụng

  • Dung môi trong thuốc tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, đến 50% (tt/tt).
  • Được nghiên cứu (chủ yếu trên động vật) làm chất tăng thấm và dung môi cho chế phẩm dùng ngoài và qua mũi.
  • Đã dùng 20% (tt/tt) trong chế phẩm trực tràng.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, gần như không mùi, vị đắng, gây cảm giác ấm trên lưỡi.
  • Tỷ trọng 1,070–1,090 g/cm³ (20 °C); chỉ số hydroxyl 300–400; độ nhớt 8–18 mPa·s (Glycofurol 75, 20 °C).
  • Trộn lẫn mọi tỷ lệ với nước, ethanol 95%, glycerin, PEG 400, isopropanol, propylen glycol (có thể đục với nước, dầu thầu dầu); không trộn lẫn với dầu lạc, ether dầu hỏa, isopropyl ether.
  • Độ ẩm 0,2–5% ở nhiệt độ phòng, 30% RH.

Độ ổn định và bảo quản

Bền nếu bảo quản dưới khí nitơ, trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Sản xuất

Cho alcol tetrahydrofurfurylic phản ứng với ethylen oxyd (Glycofurol 75 được tinh chế đặc biệt). Các cấp khác Glycofurol 75 có thể chứa đáng kể alcol tetrahydrofurfurylic và tạp chất; Glycofurol 75 yêu cầu phân đoạn n = 1 hoặc 2 chiếm tối thiểu 95%.

An toàn và thao tác

Ở mức dùng làm tá dược thuốc tiêm, glycofurol được xem là tương đối không độc, không kích ứng; dạng không pha loãng có thể gây kích ứng – mức dung nạp tương đương propylen glycol. Glycofurol có thể ảnh hưởng chức năng gan và có khả năng tương tác thấp với chất độc gan hoặc chất chuyển hóa nhiều qua gan. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

Có trong thuốc tiêm được cấp phép tại châu Âu.

Chất liên quan: propylen glycol, polyethylen glycol, dimethylacetamid.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Glycofurol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love