Hectorit (Hectorite) – sét smectit hấp phụ, tạo đặc, ổn định nhũ tương
Hectorit (hectorite) là khoáng sét lớp (phyllosilicat) thuộc nhóm smectit (montmorillonit), thành phần chính của một số loại bentonit. Cấu trúc gần giống talc nhưng khác ở sự thay thế cation trong lớp bát diện (có lithi, magnesi). Hectorit được dùng làm chất hấp phụ, nhũ hóa, ổn định, tạo hỗn dịch và điều chỉnh độ nhớt.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Hector clay, ghassoulite; Hectabrite AW/DP, Laponite (tổng hợp), SHCa-1 |
| Số CAS | 12173-47-6 |
| Công thức gần đúng | Na0,3(Mg,Li)3Si4O10(F,OH)2 – khoảng 383 |
| Thành phần điển hình | SiO2 khoảng 54%, MgO khoảng 25%, Na2O 3%, Li2O 1,1%, nước khoảng 15% |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, nguyên liệu mỹ phẩm, chất nhũ hóa, chất tăng độ nhớt |
Ứng dụng
- Chất hấp phụ, chất nhũ hóa dầu/nước, chất ổn định, tạo hỗn dịch, làm đặc, điều chỉnh độ nhớt.
- Điều chỉnh tính xúc biến của hệ phân tán; ổn định nền nhũ tương dầu/nước.
- Kết hợp cation phù hợp, hectorit có tính chất dùng làm chất cản quang.
- PEG 400, 1500, 4000 làm tăng độ đặc của hệ phân tán hectorit.
- Có cả dạng tổng hợp (không chứa silica tinh thể).
Mô tả và tính chất
- Bột trắng đến màu kem, không mùi, như sáp, không bóng; gồm các kết tụ tinh thể hình que cỡ keo.
- Tỷ trọng thực 2,5 g/cm³; độ cứng Mohs 1–2; chiết suất 1,500.
- Dung lượng trao đổi cation 43,9 meq/100 g; diện tích bề mặt riêng 63,2 m²/g.
- Trương nở khi thêm nước; mất 10% nước đến 150 °C và thêm 2% trên 150 °C.
Độ ổn định và bảo quản
Bền; bảo quản nơi khô mát.
Tương kỵ
Tiếp xúc với acid hydrofluoric có thể sinh nhiệt.
Sản xuất
Hectorit tự nhiên hình thành từ tro núi lửa giàu silica bị biến đổi; được khai thác từ mỏ bentonit phong hóa và xử lý loại sạn, tạp chất để đạt yêu cầu dược phẩm và mỹ phẩm.
An toàn và thao tác
Không được xem là độc cấp tính. Tuy vậy hectorit tự nhiên có thể chứa lượng nhỏ silica tinh thể (thạch anh) – phơi nhiễm mạn với bụi silica tinh thể có thể có hại cho hô hấp. Bụi kích ứng đường hô hấp và mắt; tiếp xúc có thể làm khô da. Tránh tạo và hít bụi, dùng kính, găng tay, khẩu trang. Giới hạn phơi nhiễm: 5 mg/m³ (bụi hô hấp, PEL), 3 mg/m³ (bụi hô hấp, TLV), 10 mg/m³ (bụi hít, TLV).
Tình trạng pháp lý
Có trong danh mục TSCA (Mỹ); theo ghi nhãn EU không xếp loại nguy hại.
Chất liên quan
- Stearalkonium hectorit (Bentone 27) và quaternium-18 hectorit (Bentone 38, không chứa silica tinh thể) – hectorit biến tính hữu cơ, dùng điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm.
- Attapulgit, bentonit, kaolin, magnesi nhôm silicat, saponit, talc.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hectorite trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




