Ethylparaben (E214) – chất bảo quản paraben cho mỹ phẩm và thuốc
Ethylparaben (ethyl 4-hydroxybenzoat, E214) là chất bảo quản nhóm paraben, dùng rộng rãi trong mỹ phẩm (một trong những chất bảo quản phổ biến nhất), thực phẩm và dược phẩm – riêng lẻ hoặc phối hợp với các paraben khác.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Ethyl p-hydroxybenzoate, 4-hydroxybenzoic acid ethyl ester, E214; Solbrol A, Tegosept E, Ethyl parasept |
| Tên hóa học | Ethyl-4-hydroxybenzoat |
| Số CAS | 120-47-8 |
| Công thức – KLPT | C9H10O3 – 166,18 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn |
Ứng dụng và hoạt tính
- Chất bảo quản trong mỹ phẩm, thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài; thường phối hợp methylparaben và propylparaben (có sẵn hỗn hợp thương mại như Nipasept) – các paraben có hiệp đồng.
- Tác dụng ở pH 4–8; giảm khi pH tăng do tạo anion phenolat.
- Mạnh trên nấm men, nấm mốc hơn vi khuẩn; mạnh trên Gram dương hơn Gram âm. Mạch alkyl càng dài càng mạnh nhưng càng kém tan.
- Muối natri tan tốt hơn nhưng có thể làm công thức ít đệm bị kiềm hóa.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng, không hoặc gần như không mùi.
- Nóng chảy 115–118 °C; sôi 297–298 °C (phân hủy).
- Độ tan (20 °C): 1/910 trong nước (1/120 ở 80 °C); 1/0,9 trong methanol; 1/2 trong ethanol 95%; 1/3,5 trong ether; 1/4 trong propylen glycol; 1/100 trong dầu lạc; 1/200 trong glycerin; 1/4000 trong dầu khoáng; dễ tan trong aceton.
Độ ổn định và bảo quản
Dung dịch nước pH 3–6 có thể hấp tiệt khuẩn không phân hủy và bền khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng; ở pH ≥ 8 thủy phân nhanh (≥ 10% sau khoảng 60 ngày). Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Chất diện hoạt không ion hóa làm giảm mạnh hoạt tính (micelle hóa).
- Oxyd sắt vàng, xanh ultramarin, nhôm silicat hấp phụ mạnh ethylparaben; đồng hấp phụ lên silica khi có phenol ethoxyl hóa.
- Có thể bị hấp thụ vào nhựa (như các paraben khác); đổi màu khi có sắt; bị thủy phân bởi kiềm yếu và acid mạnh.
Sản xuất
Ester hóa acid p-hydroxybenzoic với ethanol 95%.
An toàn và thao tác
Chưa ghi nhận phản ứng toàn thân; có liên quan đến phản ứng quá mẫn. Paraben từng được báo cáo có đáp ứng giống estrogen trên cá. WHO đặt ADI tổng cho methyl-, ethyl- và propylparaben đến 10 mg/kg thể trọng (theo thông tin năm 2006; đánh giá về propylparaben đã thay đổi sau đó). Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – thao tác nơi thông gió, dùng kính, găng tay, khẩu trang.
Tình trạng pháp lý
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E214).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống, nhỏ tai, dùng ngoài); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: methylparaben, propylparaben, butylparaben, natri ethylparaben.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ethylparaben trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




