Ethylen vinyl acetat (EVA) – màng kiểm soát giải phóng cho miếng dán
Ethylen vinyl acetat (EVA) là copolyme ngẫu nhiên của ethylen và vinyl acetat. Trong dược phẩm, EVA được dùng làm màng kiểm soát tốc độ và lớp lót (backing) trong miếng dán qua da nhiều lớp, cũng như làm cốt giải phóng có kiểm soát.
Thông tin nhanh
| Tên khác | EVA, EVM, poly(ethylene-co-vinyl acetate), vinyl acetate/ethylene copolymer; CoTran (màng) |
| Số CAS | 24937-78-8 |
| Công thức | (CH2CH2)x[CH2CH(OCOCH3)]y |
| Nhóm chức năng | Màng; lớp lót miếng dán qua da |
Ứng dụng
- Màng và lớp lót trong hệ đưa thuốc qua da dạng nhiều lớp; thành phần của lớp lót.
- Cốt và màng giải phóng có kiểm soát – đã được chứng minh với atenolol, triprolidin, furosemid; có thể điều chỉnh thêm bằng chất hóa dẻo.
- Có trong viên đặt tử cung, chế phẩm nhỏ mắt (hệ cấy), màng nha chu.
- Nhiều ứng dụng công nghiệp.
Hàm lượng vinyl acetat quyết định tính chất
Tăng tỷ lệ vinyl acetat → tăng tính thân dầu, tăng tính thấm oxy và hơi nước, trong hơn, dẻo và dai hơn, tan trong dung môi tốt hơn. Ví dụ màng CoTran 9706 (khoảng 101,6 µm) truyền hơi ẩm khoảng 26 g/m²/24 giờ, trong khi loại có vinyl acetat cao hơn truyền 49–65 g/m²/24 giờ.
Mô tả và tính chất
- Chất rắn sáp trắng dạng viên hoặc bột; màng trong mờ.
- Tỷ trọng 0,92–0,94 g/cm³; nóng chảy 75–102 °C tùy tỷ lệ monome; điểm chớp cháy 260 °C.
Độ ổn định và bảo quản
Bền trong điều kiện thường; bảo quản nơi khô mát. Màng EVA bảo quản ở 0–30 °C, độ ẩm dưới 75%.
Sản xuất
Trùng hợp gốc tự do áp suất cao, trùng hợp khối liên tục hoặc trùng hợp dung dịch để được EVA với KLPT khác nhau.
An toàn và thao tác
Dùng chủ yếu ngoài da dưới dạng màng hoặc lớp lót, được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Bột EVA có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên đặt tử cung; chế phẩm nhỏ mắt; màng nha chu; màng qua da).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
Chất liên quan: polyvinyl acetat, polyethylen.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ethylene Vinyl Acetate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




