Ethylene Glycol Palmitostearate (Ethylen glycol palmitostearat) – Làm mềm, nhũ hóa, ổn định, làm đục

Ethylen glycol palmitostearat – chất ổn định nhũ tương, làm mềm, làm đục

Ethylen glycol palmitostearat là hỗn hợp mono- và diester của ethylen glycol với acid stearic và palmitic (từ “stearic acid 50” nguồn thực vật hoặc động vật). Chất này ổn định nhũ tương nước/dầu, làm mềm, làm đục, làm đặc – và nổi tiếng trong mỹ phẩm với vai trò tạo ánh ngọc trai cho dầu gội.

Thông tin nhanh

Thành phần Hỗn hợp mono- và diester ethylen glycol của acid stearic (40,0–60,0%) và palmitic (tổng hai acid ≥ 90,0%) – Ph.Eur.
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất ổn định

Ứng dụng

  • Chất ổn định nhũ tương nước/dầu (khả năng nhũ hóa riêng thì kém).
  • Chất làm mềm; chất làm đục, làm đặc, phân tán.
  • Mỹ phẩm: “thân béo” cho son môi; tạo ánh ngọc trai cho dầu gội dạng kem, dạng đục; phụ gia dầu bôi khi tắm nắng.

Mô tả và tính chất

  • Chất rắn dạng sáp, trắng hoặc gần trắng.
  • Nóng chảy 54–60 °C; chỉ số acid ≤ 3,0; chỉ số iod ≤ 3,0; chỉ số xà phòng hóa 170–195; ethylen glycol tự do ≤ 5,0%.
  • Tan trong aceton và ethanol 95% nóng; hầu như không tan trong nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản nơi mát, tối, tránh ánh sáng.

Sản xuất

Ngưng tụ ethylen glycol với acid stearic 50 nguồn thực vật hoặc động vật.

An toàn và thao tác

Dùng chủ yếu trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài, được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại châu Âu.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur.

Chất liên quan

  • Diethylen glycol monopalmitostearat (Ph.Eur.): ≥ 45% monoester; sáp trắng, nóng chảy 43–50 °C; chỉ số xà phòng hóa 150–170.
  • Ethylen glycol monostearat (CAS 111-60-4; C20H40O3, 328,60): vảy vàng nhạt, nóng chảy 57–63 °C.
  • Ethylen glycol monopalmitat (CAS 4219-49-2); glyceryl monostearat; glyceryl palmitostearat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ethylene Glycol Palmitostearate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love