Glutathione (L-glutathion dạng khử): cấu tạo, tính chất và sản xuất
Glutathione (GSH) là một tripeptid gồm ba acid amin: acid glutamic, cystein và glycin. Glutathion có mặt ở nồng độ cao trong gần như mọi tế bào động vật, thực vật và nhiều vi sinh vật, đóng vai trò là chất chống oxy hóa nội bào chủ yếu và tham gia khử độc. “L-glutathione reduced” trên nhãn nguyên liệu nghĩa là glutathion dạng khử.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Glutathione, L-glutathion (dạng khử, GSH), γ-L-glutamyl-L-cysteinylglycin |
| Công thức, khối lượng mol | C10H17N3O6S – 307,33 g/mol |
| Số CAS | 70-18-8 |
Cấu tạo và tính chất
- Điểm đặc biệt: acid glutamic nối với cystein qua nhóm carboxyl ở mạch bên (γ), không qua nhóm α như peptid thông thường. Liên kết γ này giúp glutathion không bị phần lớn enzym peptidase phân cắt.
- Nhóm thiol (–SH) của cystein là trung tâm hoạt tính. Hai phân tử GSH bị oxy hóa sẽ nối với nhau bằng cầu disulfid, tạo glutathion dạng oxy hóa (GSSG). Tỷ lệ GSH/GSSG phản ánh trạng thái oxy hóa – khử của tế bào.
- Bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước, mùi lưu huỳnh nhẹ đặc trưng.
- Ở dạng bột khô, tương đối bền. Trong dung dịch, GSH dễ bị oxy hóa thành GSSG, nhất là ở pH trung tính – kiềm và khi có ion kim loại. Hàm lượng GSSG là chỉ tiêu chất lượng quan trọng.
Sản xuất
Glutathion thương mại chủ yếu được sản xuất bằng lên men nấm men (Saccharomyces cerevisiae, Candida utilis) có hàm lượng glutathion cao, sau đó chiết từ tế bào, tinh chế và kết tinh. Phương pháp enzym cũng được dùng.
Applications
- Thực phẩm bổ sung (theo quy định từng nước); tại Nhật Bản glutathion nấm men được dùng trong thực phẩm.
- Mỹ phẩm: chất chống oxy hóa, làm sáng da.
- Dược phẩm; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Chất liên quan
- S-Acetyl-L-glutathione; L-cystine; N-acetylcystein.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Glutathione — https://en.wikipedia.org/wiki/Glutathione
- Wikidata – glutathione (CAS 70-18-8) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] (SAG) là dẫn chất của glutathion, trong đó nhóm thiol (–SH) của gốc cystein được gắn một nhóm acetyl, tạo liên […]