S-Acetyl-L-glutathione: dẫn chất bền của glutathion – cấu tạo, tính chất
S-Acetyl-L-glutathione (SAG) là dẫn chất của glutathion, trong đó nhóm thiol (–SH) của gốc cystein được gắn một nhóm acetyl, tạo liên kết thioester. Mục đích là che nhóm thiol dễ bị oxy hóa, giúp phân tử bền hơn trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | S-Acetyl-L-glutathione, S-acetylglutathion, SAG |
| Công thức, khối lượng mol | C12H19N3O7S – 349,37 g/mol |
| Số CAS | 3054-47-5 |
| Hàm lượng glutathion tương đương (tính theo công thức) | khoảng 88% |
Tính chất
- Bột kết tinh màu trắng, gần như không có mùi lưu huỳnh như glutathion dạng khử (vì nhóm thiol đã bị che).
- Bền với oxy hóa hơn glutathion dạng khử; không tự tạo dạng disulfid (GSSG) trong bảo quản.
- Ít phân cực hơn glutathion. Trong tế bào, enzym thioesterase tách nhóm acetyl để giải phóng glutathion.
Sản xuất
SAG được tạo bằng phản ứng acetyl hóa chọn lọc nhóm thiol của glutathion (thường từ lên men), sau đó tinh chế và kết tinh.
Applications
Thực phẩm bổ sung (theo quy định từng nước), thường ở dạng viên nang; mỹ phẩm. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Glutathione — https://en.wikipedia.org/wiki/Glutathione
- Wikidata – S-acetylglutathione (CAS 3054-47-5) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] S-Acetyl-L-glutathione; L-cystine; N-acetylcystein. […]