Cây anh thảo – Oenothera biennis, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Dầu hoa anh thảo (evening primrose oil): thành phần GLA, sản xuất và bảo quản

Dầu hoa anh thảo (evening primrose oil, EPO) là dầu ép từ hạt của cây anh thảo chiều (Oenothera biennis, họ Anh thảo chiều – Onagraceae), cây gốc Bắc Mỹ có hoa màu vàng nở vào buổi chiều tối. Dầu này đặc biệt vì chứa acid gamma-linolenic (GLA), một acid béo omega-6 ít gặp trong dầu thực vật thông thường. Ngoài dầu, cây còn được dùng làm chiết xuất cho mỹ phẩm.

Thông tin nhanh

Tên gọi Dầu hoa anh thảo, evening primrose oil, Oenotherae oleum
Nguồn Hạt Oenothera biennis L. (và O. lamarckiana)
Thành phần acid béo đặc trưng Acid linoleic (khoảng 65–80%), acid gamma-linolenic GLA (khoảng 8–10%), acid oleic
Tên INCI Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil

Thành phần

  • GLA (acid γ-linolenic, C18:3 n-6) là điểm khác biệt so với dầu thực vật thông thường. Hàm lượng GLA được ghi trên nhãn (ví dụ “10% GLA”) và là chỉ tiêu chất lượng chính.
  • Phần lớn còn lại là acid linoleic (omega-6). Tỷ lệ acid béo không no cao làm dầu dễ bị oxy hóa.

Sản xuất

Hạt được ép lạnh hoặc chiết bằng dung môi (hexan), sau đó tinh luyện (khử gum, trung hòa, tẩy màu, khử mùi). Dầu thường được thêm chất chống oxy hóa (tocopherol) và đóng trong bao bì kín, có khí nitơ.

Chất lượng và bảo quản

  • Chỉ tiêu: thành phần acid béo (sắc ký khí), chỉ số peroxid, chỉ số anisidin, chỉ số acid.
  • Tránh ánh sáng, nhiệt, không khí; dùng hết sớm sau khi mở. Dầu bị oxy hóa có mùi ôi.

Applications

  • Thực phẩm bổ sung (viên nang mềm).
  • Mỹ phẩm: dầu và chiết xuất hoa anh thảo trong kem dưỡng, sản phẩm cho da khô.
  • Tại EU có chuyên luận dược liệu của EMA về dầu hạt anh thảo tinh chế; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Chất liên quan

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang làm se da
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Leaf Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love

One comment

Comments are closed.