Chiết xuất tang bạch bì (Morus alba): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất tang bạch bì là cao chiết từ vỏ rễ cây dâu tằm (Morus alba). Cây dâu cho nhiều vị thuốc khác nhau: vỏ rễ (tang bạch bì), lá (tang diệp), cành (tang chi), quả (tang thầm); thành phần mỗi bộ phận khác nhau.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tang bạch bì, vỏ rễ dâu; Mori cortex |
| Loài | Morus alba L., họ Dâu tằm (Moraceae) |
| Bộ phận dùng | Vỏ rễ (đã cạo lớp vỏ ngoài) |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid prenyl hóa (kuwanon G, H, morusin), stilben (mulberrosid A), iminosugar (1-deoxynojirimycin) |
Cây và dược liệu
Dâu tằm là cây gỗ nhỏ, được trồng lấy lá nuôi tằm và lấy quả. Vỏ rễ được đào, rửa, cạo bỏ lớp vỏ ngoài màu vàng nâu, lấy phần vỏ trong màu trắng, phơi khô (“bạch bì” – vỏ trắng).
Thành phần hóa học
- Flavonoid prenyl hóa (nhóm đặc trưng của vỏ rễ dâu): kuwanon G, kuwanon H, morusin, sanggenon.
- Stilben: mulberrosid A, oxyresveratrol.
- 1-Deoxynojirimycin (DNJ): iminosugar, nhiều ở lá dâu hơn vỏ rễ.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Vỏ rễ khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu thường ghi tỷ lệ chiết hoặc hàm lượng flavonoid, mulberrosid A. Chiết xuất vỏ rễ dâu cũng được dùng trong mỹ phẩm làm sáng da (tên INCI Morus Alba Root Extract).
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Kuwanon G, morusin, mulberrosid A (HPLC); bộ phận dùng.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thường trong bài phối hợp).
- Mỹ phẩm làm sáng da.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
In Cosmetics
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Morus Alba Leaf Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Morus Alba Bark Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Morus Alba Fruit Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | chống oxy hóa (bảo vệ công thức) |
| Morus Alba Root Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | làm sáng, dưỡng da |
| Morus Alba Twig Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Morus Bombycis Root Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Morus alba — https://en.wikipedia.org/wiki/Morus_alba
- Wikipedia – Kuwanon G — https://en.wikipedia.org/wiki/Kuwanon_G
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




