Chiết xuất tam thất (Panax notoginseng): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất tam thất là cao chiết từ rễ củ cây tam thất (Panax notoginseng), cùng chi với nhân sâm. Chất đánh dấu là notoginsenosid R1 (đặc trưng của loài) cùng ginsenosid Rg1 và Rb1. Hỗn hợp saponin tinh chế của tam thất thường được gọi là PNS (Panax notoginseng saponins).
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tam thất, sâm tam thất, kim bất hoán, điền thất; Notoginseng radix |
| Loài | Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen, họ Nhân sâm (Araliaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ củ |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Tam thất (rễ củ) |
| Nhóm hoạt chất chính | Saponin dammaran: notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Rb1 (và Re, Rd) |
Cây và dược liệu
Tam thất là cây thảo sống lâu năm, trồng dưới giàn che ở vùng núi cao (Vân Nam – Trung Quốc; Hà Giang, Lào Cai ở Việt Nam). Rễ củ được thu hoạch sau 3 năm trở lên. Tên “tam thất” được giải thích là cây có ba cuống lá, mỗi cuống bảy lá chét, hoặc cần 3–7 năm mới thu hoạch.
Thành phần hóa học
- Saponin dammaran: notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Rb1 là ba thành phần chính; ngoài ra Re, Rd và nhiều saponin khác.
- Dencichin (acid amin không cấu tạo protein), polysaccharid, flavonoid.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Rễ củ được chiết bằng ethanol – nước, tinh chế qua nhựa hấp phụ và sấy; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo tổng saponin (ví dụ 80% PNS) hoặc theo tổng R1 + Rg1 + Rb1 (HPLC). Chiết xuất dạng lỏng trong glycol dùng cho mỹ phẩm.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Rb1 (HPLC); tỷ lệ các chất để xác nhận loài.
- Tam thất trồng nhiều năm: đặc biệt chú ý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng (arsen, cadimi).
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Theo Đông y, không dùng cho phụ nữ mang thai.
- Có thể tương tác với thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
In Cosmetics
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Panax Notoginseng Root Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | giữ ẩm |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Tam thất (rễ củ)
- Wikipedia – Panax notoginseng — https://en.wikipedia.org/wiki/Panax_notoginseng
- Wikipedia – Ginsenoside — https://en.wikipedia.org/wiki/Ginsenoside
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] hiện các ginsenosid như Rg3, Rh2). Cần phân biệt với sâm Mỹ (P. quinquefolius), tam thất (P. notoginseng) và sâm Ngọc Linh (P. vietnamensis) là các loài […]