Nấm tuyết (Tremella fuciformis)

Chiết xuất nấm tuyết (Tremella fuciformis): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất nấm tuyết là cao chiết từ nấm tuyết (ngân nhĩ, Tremella fuciformis), loại nấm trắng dạng keo dùng nấu chè, món hầm ở Đông Á. Thành phần chính là polysaccharid có khả năng giữ nước rất cao, nên chiết xuất nấm tuyết được quan tâm như một chất giữ ẩm tự nhiên trong mỹ phẩm.

Thông tin nhanh

Tên gọi Nấm tuyết, ngân nhĩ, bạch mộc nhĩ, snow fungus
Loài Tremella fuciformis Berk., họ Tremellaceae
Bộ phận dùng Quả thể
Nhóm hoạt chất chính Polysaccharid (glucuronoxylomannan) – giữ nước rất mạnh

Cây và dược liệu

Nấm tuyết có quả thể trắng trong, mềm như thạch, xếp nhiều lớp như bông hoa. Trong tự nhiên, nấm ký sinh trên một loài nấm khác mọc trên gỗ mục; nấm thương mại được trồng trên mùn cưa, chủ yếu ở Phúc Kiến (Trung Quốc).

Thành phần hóa học

  • Polysaccharid: mạch chính mannan nối α-1,3, với các nhánh acid glucuronic, xylose, fucose (glucuronoxylomannan).
  • Protein, chất xơ, khoáng chất.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Quả thể khô được chiết bằng nước nóng, lọc, kết tủa polysaccharid bằng cồn, rồi sấy; hoặc làm dạng chiết lỏng trong glycol, glycerin cho mỹ phẩm. Nguyên liệu ghi hàm lượng polysaccharid và khối lượng phân tử (dạng phân tử cao tạo màng giữ ẩm, dạng thấp thấm tốt hơn).

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Polysaccharid, khối lượng phân tử, độ nhớt dung dịch.
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Applications

  • Mỹ phẩm: chất giữ ẩm, tạo màng (được so sánh với acid hyaluronic).
  • Thực phẩm, đồ uống.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Nấm tuyết tươi hoặc ngâm quá lâu có thể nhiễm vi khuẩn sinh độc tố (acid bongkrekic) – rủi ro liên quan đến bảo quản thực phẩm, không phải chiết xuất đạt chuẩn.

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang giữ ẩm, dưỡng da
Tremella Fuciformis Sporocarp Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang chống oxy hóa (bảo vệ công thức), dưỡng tóc, giữ ẩm, dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN; khi dùng trong thực phẩm, theo Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Nguồn ảnh đầu bài: Σ64 / Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love