Dimethylacetamide (Dimethylacetamid (DMA)) – Dung môi – công thức cấu tạo

Dimethylacetamid (DMA) – dung môi, đồng dung môi cho thuốc tiêm

Dimethylacetamid (DMA, DMAC, N,N-dimethylacetamid) là dung môi amid phân cực, dùng trong thuốc uống và thuốc tiêm làm dung môi hoặc đồng dung môi để hòa tan hoạt chất kém tan.

Thông tin nhanh

Tên khác DMA, DMAC, acetic acid dimethylamide, acetyldimethylamine, dimethylamide acetate
Số CAS 127-19-5
Công thức – KLPT C4H9NO – 87,12
Nhóm chức năng Dung môi

Ứng dụng

  • Dung môi trong thuốc uống và thuốc tiêm; đồng dung môi hòa tan hoạt chất kém tan.
  • Được nghiên cứu làm chất dẫn cho thuốc tiêm peptid kích thước nhỏ.
  • Dung môi trong bào chế nano hạt – ảnh hưởng cỡ hạt và tốc độ giải phóng.
  • Chế phẩm dùng ngoài; đã được đánh giá làm chất tăng thấm cho hệ qua da.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, hơi hút ẩm; mùi nhẹ giống amoniac hoặc mùi tanh.
  • Nhiệt độ sôi 165 °C; điểm chớp cháy 70 °C; nhiệt độ tự bốc cháy 490 °C.
  • Tỷ trọng 0,941–0,944; chiết suất khoảng 1,437; hằng số điện môi 37,8; độ nhớt khoảng 1 mPa·s (25 °C).
  • Trộn lẫn với nước, ethanol 95% và hầu hết dung môi thông dụng.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín khí, tránh ánh sáng, nơi khô mát. Hạn dùng gần như không giới hạn nếu giữ kín dưới khí nitơ. Chất cháy được.

Tương kỵ

Tương kỵ với carbon tetraclorid, chất oxy hóa, hợp chất halogen hóa và sắt. Tấn công nhựa và cao su – lưu ý khi chọn dây truyền, nút, bao bì. Tiếp xúc chất oxy hóa mạnh có thể gây cháy.

Sản xuất

Từ acid acetic và dimethylamin trong hệ kín.

An toàn và thao tác

Với vai trò dung môi thuốc tiêm, DMA được xem là không độc. Nghiên cứu trên động vật cho thấy DMA hấp thu dễ vào máu qua đường hô hấp và qua da; phơi nhiễm lặp lại có thể có hại, gây tổn thương gan. Liều tĩnh mạch cao (trên 400 mg/kg/ngày trong 3 ngày) có thể gây ảo giác. DMA kích ứng da và mắt – thao tác có biện pháp bảo vệ da, mắt và thông gió tốt. Trong sản xuất thuốc, DMA là dung môi tồn dư cần kiểm soát theo hướng dẫn hiện hành.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tiêm và truyền tĩnh mạch).
  • Có trong thuốc tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur.; có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.

Chất liên quan: dimethyl sulfoxyd, N-methyl-2-pyrrolidon, 2-pyrrolidon.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dimethylacetamide trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love