Calci acetat (E263) – chất bảo quản, chất tạo phức, ổn định, đệm
Calci acetat (E263) là muối calci của acid acetic, dạng bột trắng rất hút ẩm; trên thị trường thường gặp dạng monohydrat. Trong bào chế, calci acetat được dùng làm chất bảo quản cho chế phẩm uống và bôi ngoài; trong thực phẩm là chất ổn định, chất đệm và chất tạo phức (cô lập ion kim loại).
Thông tin nhanh
| Tên khác | Calci diacetat, muối calci của acid acetic, acetat vôi, E263 |
| Số CAS | 62-54-4 (khan); 5743-26-0 (monohydrat) |
| Công thức – KLPT | C4H6CaO4 – 158,18 (khan); C4H6CaO4·H2O – 176,17 (monohydrat) |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất tạo phức |
| Dược điển | BP, Ph.Eur., USP-NF |
Ứng dụng
- Chất bảo quản trong chế phẩm uống (hỗn dịch, viên nén) và bôi ngoài (nhũ tương, lotion, kem).
- Trong công nghiệp thực phẩm: chất ổn định, chất đệm và chất tạo phức với ion kim loại.
- Trong công nghiệp hóa chất: nguyên liệu sản xuất acid acetic, các acetat, aceton; dùng để kết tủa oxalat.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng hoặc gần trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, hút ẩm; dạng monohydrat ở dạng hình kim, hạt hoặc bột.
- pH dung dịch 5%: 6,3–9,6 (Ph.Eur. yêu cầu 7,2–8,2); dung dịch 0,2 M dạng monohydrat có pH khoảng 7,6. Tỷ trọng 1,50 g/cm³.
- Độ tan: tan trong nước; hơi tan trong methanol; hầu như không tan trong aceton, ethanol khan và benzen.
- Dược điển giới hạn nước ≤ 7,0%, fluorid ≤ 50 ppm, arsen ≤ 3 ppm cùng các ion magnesi, kali, natri, stronti, bari, nhôm; hàm lượng (chế phẩm khan) 98,0–102,0% (USP-NF) hoặc 99,0–100,5% (Ph.Eur.).
Độ ổn định và bảo quản
Bền nhưng rất hút ẩm, vì vậy dạng monohydrat phổ biến hơn. Đun trên 160 °C phân hủy thành calci carbonat và aceton. Bảo quản trong bao bì kín khí.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và hơi ẩm.
Sản xuất
Cho calci carbonat hoặc calci hydroxid phản ứng với acid acetic hoặc giấm gỗ (acid pyroligneous).
An toàn và thao tác
- Dùng trong chế phẩm uống và bôi ngoài. Ở dạng tinh khiết, calci acetat độc khi tiêm phúc mạc và tiêm tĩnh mạch.
- LD50 (chuột nhắt, phúc mạc): 0,075 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,052 g/kg; (chuột cống, uống): 4,28 g/kg.
- Có thể kích ứng mắt và đường hô hấp. Cháy được; khi đun tới phân hủy sinh khói cay. Tránh hít bụi; đeo găng, kính bảo hộ, khẩu trang và đồ bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E263).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (hỗn dịch và viên nén uống; nhũ tương, lotion, kem); có trong viên nén uống lưu hành tại Anh.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Natri acetat.
Ghi chú: calci acetat còn là hoạt chất (nguồn ion calci; chất gắn phosphat đường uống) – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 200-540-9; PubChem CID 6116.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Acetate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




