Calcium Chloride (Calci clorid) – Chất hút ẩm, chất bảo quản – công thức cấu tạo

Calci clorid – chất hút ẩm, chất bảo quản, tạo liên kết chéo pectin

Calci clorid (CaCl2) là muối vô cơ rất hút ẩm (chảy rữa), có các dạng khan, dihydrat và hexahydrat. Các ứng dụng tá dược của calci clorid chủ yếu dựa vào khả năng hút nước mạnh: làm chất hút ẩm và chất bảo quản; ion Ca2+ còn được dùng để tạo liên kết chéo polymer như pectin nhằm kiểm soát giải phóng hoạt chất.

Thông tin nhanh

Khan Dihydrat Hexahydrat
Số CAS 10043-52-4 10035-04-8 7774-34-7
Công thức CaCl2 CaCl2·2H2O CaCl2·6H2O
KLPT 110,98 147,0 219,1
Điểm chảy 772 °C 176 °C 30 °C

Nhóm chức năng: chất bảo quản kháng khuẩn, chất hút ẩm. Dược điển: BP và Ph.Eur. (dihydrat, hexahydrat), JP (hydrat), USP-NF (dihydrat).

Ứng dụng

  • Chất hút ẩm và chất bảo quản kháng khuẩn (nhờ tác dụng hút nước).
  • Kiểm soát giải phóng trong dạng rắn uống: tạo liên kết chéo với pectin, hoặc tương tác với chitosan.
  • Có trong thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, dung dịch rửa nội nhãn, vaccin, bột pha tiêm, dung dịch khí dung, hỗn dịch uống và kem.
  • Hòa tan trong nước tỏa nhiệt mạnh – cùng natri sulfat, natri acetat và nước được thử làm túi chườm nóng.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh, hạt hoặc khối kết tinh trắng hoặc không màu, hút ẩm và chảy rữa.
  • pH dung dịch 5% (kl/tt): 4,5–9,2. Điểm sôi dạng khan trên 1600 °C; khối lượng riêng biểu kiến dạng dihydrat 0,835 g/cm³; dạng hexahydrat đông đặc ở 28,5–30 °C.
  • Độ tan: dễ tan trong nước và ethanol 95%; không tan trong ether.
  • Dược điển giới hạn sulfat, sắt, bari, magnesi và muối kiềm; riêng loại dùng cho thẩm phân máu có giới hạn nhôm ≤ 1 ppm.

Độ ổn định và bảo quản

Bền về mặt hóa học nhưng phải tránh ẩm. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Tương kỵ với carbonat, phosphat, sulfat và tartrat tan (tạo muối calci khó tan kết tủa).
  • Phản ứng mãnh liệt với brom trifluorid; phản ứng với kẽm giải phóng khí hydro dễ nổ.
  • Hòa tan vào nước tỏa nhiệt; đun tới phân hủy sinh khói clor độc.

Sản xuất

Calci clorid là sản phẩm phụ chính của quy trình Solvay (sản xuất soda).

An toàn và thao tác

  • Dùng trong chế phẩm bôi, nhỏ mắt và tiêm. Ở dạng tinh khiết, calci clorid độc qua đường tiêm (tĩnh mạch, bắp, phúc mạc, dưới da) và độc vừa khi nuốt, gây rối loạn dạ dày và tim; kích ứng mắt mạnh, có thể gây viêm da.
  • LD50 (chuột nhắt): phúc mạc 0,21 g/kg; tĩnh mạch 0,042 g/kg; uống 1,94 g/kg; dưới da 0,82 g/kg. (Chuột cống): tiêm bắp 0,025 g/kg; phúc mạc 0,26 g/kg; uống 1,0 g/kg; dưới da 2,63 g/kg.
  • Kích ứng mắt, hô hấp và da – đeo găng, kính bảo hộ, khẩu trang và đồ bảo hộ.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc tiêm, chế phẩm nhãn khoa, hỗn dịch, kem).
  • Có trong thuốc lưu hành tại Anh: thuốc nhỏ mắt, dung dịch rửa nội nhãn, vaccin, bột pha tiêm, dung dịch khí dung, hỗn dịch uống.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Xem thêm calci carbonat, calci sulfat, calci alginat (gel alginat tạo bằng ion calci).

Ghi chú: calci clorid còn là hoạt chất (dung dịch tiêm 10% dạng dihydrat bổ sung calci; chất làm se trong thuốc rửa mắt) – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 233-140-8; PubChem CID 5284359.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Chloride trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love