Butylen glycol (1,3-butanediol) – dung môi, chất giữ ẩm, bảo quản
Butylen glycol (1,3-butanediol) là diol lỏng, trong, không màu, sánh, vị ngọt kèm hậu vị đắng. Trong bào chế, butylen glycol được dùng làm dung môi, đồng dung môi, chất giữ ẩm, thành phần của miếng dán qua da và có tác dụng bảo quản kháng khuẩn ở nồng độ đủ cao.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 1,3-Butanediol, butan-1,3-diol, 1,3-butylen glycol, β-butylen glycol, 1,3-dihydroxybutan |
| Số CAS | 107-88-0 |
| Công thức – KLPT | C4H10O2 – 90,12 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất giữ ẩm, dung môi, thành phần hệ trị liệu qua da |
| Dược điển | USP-NF |
Ứng dụng
- Dung môi và đồng dung môi cho thuốc tiêm; hòa tan tốt nhiều dược chất, nhất là các chất nhóm estrogen.
- Thành phần của thuốc mỡ, kem, lotion bôi da và tá dược mang trong miếng dán qua da.
- Tác dụng bảo quản: trong nhũ tương dầu/nước, hiệu quả kháng khuẩn tốt nhất ở khoảng 8%; muốn ức chế nấm cần nồng độ trên 16,7%.
- Trong mỹ phẩm và kem cạo râu, có thể dùng thay glycerin.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, không màu, sánh; có tác dụng trên vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm mốc và nấm men nhưng không diệt bào tử.
- Tỷ trọng 1,004–1,006 (20 °C); khoảng cất 200–215 °C; điểm chảy −77 °C; điểm chớp cháy 115–121 °C (cốc hở).
- Độ nhớt 104 mPa·s ở 25 °C; sức căng bề mặt 37,8 mN/m; áp suất hơi 8 Pa ở 20 °C.
- Hút ẩm: hấp thụ 38,5% nước (kl/kl) sau 144 giờ ở độ ẩm tương đối 81%.
- Độ tan: trộn lẫn với nước, aceton, ethanol 95%, dầu thầu dầu, dibutyl phthalat, ether; hầu như không tan trong dầu khoáng, dầu lanh, ethanolamin, hydrocarbon mạch thẳng; hòa tan phần lớn tinh dầu và hương liệu tổng hợp.
- Yêu cầu USP-NF: nước ≤ 0,5%; cắn sau nung ≤ 0,05%; chì ≤ 2 µg/g; hàm lượng 98,0–102,0%.
Độ ổn định và bảo quản
Hút ẩm – bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, thông thoáng, không để trên 50 °C. Độ nhớt tăng mạnh khi lạnh nên có thể phải làm ấm trước khi bơm chuyển.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa.
Sản xuất
Hydro hóa xúc tác aldol (3-hydroxybutanal) với xúc tác nickel Raney.
An toàn và thao tác
- Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, được coi là tương đối không độc; độc nhẹ qua đường uống và tiêm dưới da.
- Bôi ngoài da gây kích ứng rất ít, nhưng đã ghi nhận viêm da tiếp xúc dị ứng với thử nghiệm áp da dương tính; gây kích ứng nhẹ khi dính mắt.
- LD50 (chuột lang, uống): 11,0 g/kg; (chuột nhắt, uống): 12,98 g/kg; (chuột cống, uống): 18,61 g/kg; (chuột cống, dưới da): 20,0 g/kg.
- Thao tác nơi thông thoáng, nên đeo kính bảo hộ. Cháy được khi gặp nhiệt hoặc lửa; đun tới phân hủy sinh khói cay, kích ứng.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (miếng dán qua da); có trong thuốc lưu hành tại Anh (miếng dán gel, cao dán); có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Không thuộc danh sách GRAS nhưng có trong danh mục phụ gia thực phẩm EAFUS của FDA.
- Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Propylen glycol; xem thêm glycerin.
Ghi chú: số EINECS 203-529-7; PubChem CID 7896.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Butylene Glycol trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




