Butyl Stearate (Butyl stearat) – Chất làm mềm, chất hóa dẻo – công thức cấu tạo

Butyl stearat – chất làm mềm da, chất hóa dẻo màng bao

Butyl stearat là ester của alcol butylic với acid béo, chủ yếu acid stearic. Ở nhiệt độ phòng là chất lỏng gần như không mùi, không màu tới hơi vàng, đông lại thành chất rắn dạng dầu khi lạnh. Trong bào chế, butyl stearat dùng làm chất làm mềm (emollient) cho chế phẩm bôi da và chất hóa dẻo cho màng bao.

Thông tin nhanh

Tên khác Butyl octadecanoat, n-butyl stearat, ester butyl của acid octadecanoic
Số CAS 123-95-5
Công thức – KLPT C22H44O2 – 340,58
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất hóa dẻo
Dược điển USP-NF

Ứng dụng

  • Chất làm mềm trong nhũ tương, lotion và kem, thường tới nồng độ khoảng 3,7%.
  • Chất hóa dẻo cho màng bao ethylcellulose (ví dụ pellet giải phóng kéo dài).
  • Dùng trong mỹ phẩm và làm chất tạo hương trong thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Theo USP-NF: hỗn hợp ester butyl của các acid béo, chủ yếu acid stearic (C18) và một ít acid palmitic (C16); hàm lượng butyl stearat và tổng butyl stearat + butyl palmitat đều không dưới 90,0%.
  • Khoảng nóng chảy 19–24 °C; điểm sôi 343–360 °C; tỷ trọng 0,86–0,88 g/cm³ (20 °C); chiết suất khoảng 1,442.
  • Độ nhớt khoảng 8 mPa·s ở 20 °C; sức căng bề mặt 30 mN/m; điểm chớp cháy khoảng 160 °C (cốc kín).
  • Chỉ số acid ≤ 0,5; chỉ số iod ≤ 1,0; nước ≤ 0,5%.
  • Độ tan: tan trong aceton, ethanol, ether, dầu khoáng và dầu thực vật; hầu như không tan trong nước và propylen glycol.

Độ ổn định và bảo quản

Butyl stearat đông đặc ở khoảng 19 °C. Bảo quản trong bao bì kín, tránh nhiệt và nguồn lửa.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa và kiềm.

Sản xuất

Ester hóa acid stearic với n-butanol, hoặc cho bạc stearat phản ứng với n-butyl iodid.

An toàn và thao tác

  • Chỉ độc nhẹ khi nuốt; LD50 (chuột cống, uống): 32 g/kg. Nuốt lượng lớn có thể kích ứng đường tiêu hóa; dữ liệu động vật gợi ý ảnh hưởng sinh sản nhưng chưa có dữ liệu trên người.
  • Tiếp xúc da kéo dài, lặp lại có thể gây kích ứng. Hội đồng CIR (Cosmetic Ingredient Review) kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm; tuy nhiên cần cân nhắc khả năng gây mụn (comedogenic) của các ester stearat.
  • Khi đun nóng sinh khói cay, kích ứng. Mặc đồ bảo hộ phù hợp, tránh tiếp xúc da và mắt.

Tình trạng pháp lý

  • Được FDA chấp thuận làm phụ gia thực phẩm, có trong danh mục EAFUS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nhũ tương, kem, lotion bôi da) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Ethyl oleat; xem thêm acid stearic, isopropyl palmitat.

Ghi chú: số EINECS 204-665-5; PubChem CID 31278.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Butyl Stearate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love