Benzalkonium Chloride (Benzalkonium clorid (đồng đẳng C12)) – Chất bảo quản kháng khuẩn, sát khuẩn – công thức cấu tạo

Benzalkonium clorid (BKC) – chất bảo quản thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi

Benzalkonium clorid (BKC) là hợp chất amoni bậc bốn – chất diện hoạt cation – và là một trong những chất bảo quản được dùng nhiều nhất trong thuốc nhỏ mắt. BKC còn dùng trong thuốc nhỏ mũi, nhỏ tai, thuốc tiêm thể tích nhỏ và mỹ phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác BKC, alkylbenzyldimethylammonium chloride, alkyl dimethyl benzyl ammonium chloride; tên thương mại: Hyamine 3500, Zephiran, Pentonium
Tên hóa học Alkyldimethyl(phenylmethyl)ammonium clorid
Số CAS 8001-54-5
Công thức [C6H5CH2N(CH3)2R]Cl – R là hỗn hợp alkyl từ n-C8H17 đến n-C18H37, chủ yếu C12, C14, C16; KLPT trung bình khoảng 360
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn, chất hòa tan, chất gây thấm

Ứng dụng và nồng độ

Dạng bào chế Nồng độ BKC (% kl/tt) Ghi chú
Thuốc nhỏ mắt 0,01–0,02 Thường phối hợp dinatri edetat 0,1% để tăng tác dụng trên Pseudomonas
Thuốc nhỏ mũi, nhỏ tai 0,002–0,02 Đôi khi phối hợp thimerosal 0,002–0,005%
Thuốc tiêm thể tích nhỏ 0,01

BKC còn là chất bảo quản trong mỹ phẩm, dùng trong khăn sát khuẩn (ít gây xót hơn cồn isopropylic và nước oxy già), và từng được ghi nhận làm tăng thấm qua da của một số hoạt chất.

Phổ kháng khuẩn

  • Tác dụng trên nhiều vi khuẩn, nấm men và nấm; mạnh trên vi khuẩn Gram dương hơn Gram âm; rất yếu trên bào tử và vi khuẩn kháng acid.
  • Không hiệu quả với một số chủng Pseudomonas aeruginosa, Mycobacterium tuberculosis, Trichophyton. Phối hợp dinatri edetat (0,01–0,1%), alcol benzylic, phenylethanol hoặc phenylpropanol làm tăng tác dụng trên P. aeruginosa.
  • Hoạt tính phụ thuộc thành phần đồng đẳng alkyl; có tác dụng trong khoảng pH 4–10, tăng khi pH tăng.
  • Đệm citrat và phosphat (nhưng không phải borat) có thể làm giảm tác dụng trên Pseudomonas.

Mô tả và tính chất

  • Bột vô định hình trắng đến trắng ngà, gel đặc hoặc mảnh dạng keo; hút ẩm; sờ trơn như xà phòng; mùi thơm nhẹ, vị rất đắng.
  • pH dung dịch 10%: 5–8; nhiệt độ nóng chảy khoảng 40 °C; tỷ trọng 0,98 g/cm³.
  • Rất dễ tan trong nước và ethanol.

Độ ổn định và bảo quản

BKC hút ẩm, có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, không khí và kim loại. Dung dịch bền trong khoảng pH và nhiệt độ rộng, có thể hấp tiệt khuẩn mà không giảm hiệu lực, bảo quản lâu ở nhiệt độ phòng. Dung dịch loãng đựng trong bao bì PVC hoặc xốp polyurethan có thể mất hoạt tính. Nguyên liệu cần bao bì kín khí, tránh ánh sáng và tiếp xúc kim loại, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với: nhôm, chất diện hoạt anion và xà phòng, citrat, bông, fluorescein, hydrogen peroxyd, hypromellose, iodid, kaolin, lanolin, nitrat, chất diện hoạt không ion hóa nồng độ cao, permanganat, protein, salicylat, muối bạc, sulfonamid, tartrat, kẽm oxyd, kẽm sulfat, một số loại cao su và nhựa. BKC bị hấp phụ lên màng lọc, nhất là màng kỵ nước hoặc mang điện âm – cần lưu ý khi lọc vô khuẩn.

Sản xuất

Cho dung dịch N-alkyl-N-methylbenzylamin phản ứng với methyl clorid trong dung môi hữu cơ thích hợp để hợp chất amoni bậc bốn kết tủa khi hình thành.

An toàn và thao tác

  • Ở nồng độ pha loãng thông thường, BKC dung nạp tốt trên da và niêm mạc. Tuy vậy có thể gây độc tai khi dùng ở tai, kích ứng và quá mẫn khi tiếp xúc da kéo dài, co thắt phế quản ở một số người hen khi dùng trong dung dịch khí dung.
  • Nhiều thuốc nhỏ mắt dùng BKC 0,01%; không dùng cho dung dịch ngâm rửa kính áp tròng mềm ưa nước vì BKC gắn vào kính và gây độc cho mắt. Dung dịch trên 0,03% vào mắt cần được xử trí y tế ngay.
  • Dung dịch đậm đặc (> 0,1%) gây kích ứng đường tiêu hóa; liều uống gây tử vong ở người ước tính 1–3 g.
  • Kích ứng da, mắt; dung dịch đậm đặc đổ lên da có thể gây tổn thương ăn mòn sâu – rửa ngay bằng nhiều nước rồi xà phòng. Dùng găng tay, kính và quần áo bảo hộ.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc hít, tiêm bắp, nhỏ mũi, nhỏ mắt, nhỏ tai, dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: benzethonium clorid, cetrimid, cetylpyridinium clorid.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Benzalkonium Chloride trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love