Hydrocarbon (propan, butan, isobutan) – khí đẩy cho aerosol dạng bọt, dạng xịt
Hydrocarbon (HC) gồm propan, butan và isobutan – khí đẩy aerosol dùng riêng, phối hợp với nhau hoặc với khí đẩy hydrofluoroalkan (HFA). Trong dược phẩm, HC dùng chủ yếu cho aerosol dùng ngoài, đặc biệt là bọt gốc nước và một số dạng xịt.
Thông tin nhanh
| Butan | Isobutan | Propan | |
|---|---|---|---|
| Tên khác / mã | n-butane, A-17, E943a | 2-methylpropane, A-31, E943b | dimethylmethane, A-108, E944 |
| CAS | 106-97-8 | 75-28-5 | 74-98-6 |
| Công thức – KLPT | C4H10 – 58,12 | C4H10 – 58,12 | C3H8 – 44,10 |
| Nhiệt độ sôi | −0,5 °C | −11,7 °C | −42,1 °C |
| Tỷ trọng lỏng (20 °C) | 0,58 g/cm³ | 0,56 g/cm³ | 0,50 g/cm³ |
| Áp suất hơi (21 °C) | khoảng 114 kPa | khoảng 210 kPa | khoảng 758 kPa |
| Giới hạn nổ trong không khí | 1,9–8,5% | 1,8–8,4% | 2,2–9,5% |
Ứng dụng
- Nồng độ khí đẩy HC trong aerosol 5–95% tùy ứng dụng.
- Aerosol dạng bọt: thường khoảng 4–5% khí đẩy (isobutan 84,1% + propan 15,9%, hoặc isobutan đơn độc).
- Aerosol dạng xịt: nồng độ khí đẩy từ 50% trở lên.
- Pha trộn các HC để đạt áp suất hơi mong muốn; butan có thể có tiềm năng cho MDI thay CFC.
- Mỹ phẩm, thực phẩm dạng aerosol.
- Chỉ dùng cấp HC tinh khiết cao cho dược phẩm – vết hợp chất không no gây mùi và có thể phản ứng với thành phần khác.
Ưu – nhược điểm
HC rẻ, không độc, không làm suy giảm tầng ozon; hạn chế lớn nhất là rất dễ cháy. HC không trộn lẫn với nước nhưng trộn lẫn với chất không phân cực và một số chất bán phân cực như ethanol.
Mô tả và tính chất
Khí hóa lỏng: lỏng ở nhiệt độ phòng dưới áp suất của chính nó, khí ở áp suất thường; chất lỏng trong, không màu, không mùi (có thể thoảng mùi ether).
Độ ổn định và bảo quản
Bền, không phản ứng khi làm khí đẩy nhưng rất dễ cháy và nổ ở một số nồng độ trong không khí. Bảo quản trong bình kín, nơi thông gió, tránh nhiệt độ cao.
Tương kỵ
Ngoài việc không trộn lẫn với nước, hầu như không có tương kỵ thực tế với các thành phần aerosol dược phẩm thông thường.
Sản xuất
Butan và isobutan thu bằng chưng cất phân đoạn dưới áp suất dầu thô và khí thiên nhiên, tinh chế qua rây phân tử để loại hợp chất không no. Propan điều chế tương tự hoặc bằng tổng hợp.
An toàn và thao tác
HC không được xem là chất độc khi dùng làm khí đẩy, nhưng cố ý hít sản phẩm aerosol có thể gây tử vong. Khí hóa lỏng tiếp xúc da gây bỏng lạnh nặng – dùng quần áo bảo hộ, găng cao su, kính. Là chất gây ngạt: thao tác nơi thông gió, theo dõi nồng độ oxy môi trường không dưới 18%; cấp oxy khi vệ sinh bồn lớn. Butan rất dễ cháy nổ – chỉ thao tác trong phòng chống cháy nổ có thiết bị cảnh báo; khi cháy cần ngắt dòng khí và dùng bình chữa cháy bột.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; butan, isobutan, propan được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E943a, E943b, E944).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (aerosol dùng ngoài); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
Chất liên quan: dimethyl ether, difluoroethan, HFA 134a, HFA 227.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydrocarbons (HC) trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




